cosmonautic
/,kɔzmə'nɔ:tik/ Cách viết khác : (cosmonautical) /,kɔzmə'nɔ:tikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) du hành vũ trụ: "cosmonautic" là tính từ mô tả những gì liên quan đến khoa học, kỹ thuật hoặc hoạt động của việc du hành trong vũ trụ, đặc biệt là với ngữ cảnh của chương trình không gian.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The museum displayed cosmonautic equipment from the early space age. (Bảo tàng trưng bày thiết bị du hành vũ trụ từ buổi đầu kỷ nguyên không gian.)
- This research has great cosmonautic value. (Nghiên cứu này có giá trị lớn về mặt du hành vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cosmonautic engineering": ngành kỹ thuật du hành vũ trụ.
- He specialized in cosmonautic engineering. (Anh ấy chuyên về ngành kỹ thuật du hành vũ trụ.)
"Cosmonautic exploration": sự thám hiểm du hành vũ trụ.
- The goals of cosmonautic exploration are constantly expanding. (Các mục tiêu của thám hiểm du hành vũ trụ không ngừng được mở rộng.)
Biến thể và từ gần giống
Cosmonautical (adj): (thuộc) du hành vũ trụ (cách viết/biến thể khác của "cosmonautic").
- They discussed cosmonautical challenges. (Họ đã thảo luận về những thách thức du hành vũ trụ.)
Cosmonaut (n): nhà du hành vũ trụ (đặc biệt chỉ phi hành gia của Nga hoặc Liên Xô cũ).
- Yuri Gagarin was the first cosmonaut. (Yuri Gagarin là nhà du hành vũ trụ đầu tiên.)
Cosmonautics (n): khoa học du hành vũ trụ.
- Cosmonautics is a complex field of study. (Khoa học du hành vũ trụ là một lĩnh vực nghiên cứu phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Astronautic (adj): (thuộc) du hành vũ trụ (thường dùng trong ngữ cảnh Mỹ hoặc phương Tây).
- Spacefaring (adj): (thuộc về) việc du hành vào không gian.
tính từ
- (thuộc) khoa du hành vũ trụ