cosmos
/'kɔzmɔs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vũ trụ: Toàn bộ không gian, thời gian, vật chất và năng lượng tồn tại, được xem như một hệ thống trật tự và hài hòa. Từ này thường nhấn mạnh đến trật tự và sự hài hòa của vũ trụ, trái ngược với sự hỗn loạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'étude du cosmos est fascinante. (Việc nghiên cứu vũ trụ thật hấp dẫn.)
- Les philosophes grecs réfléchissaient déjà à la nature du cosmos. (Các triết gia Hy Lạp đã suy ngẫm về bản chất của vũ trụ.)
- Ce télescope permet d'observer les lointaines profondeurs du cosmos. (Kính thiên văn này cho phép quan sát những vực sâu xa của vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le cosmos dans son ensemble": vũ trụ như một tổng thể.
- Cette théorie tente d'expliquer le cosmos dans son ensemble. (Học thuyết này cố gắng giải thích vũ trụ như một tổng thể.)
"L'ordre du cosmos": trật tự của vũ trụ.
- Les anciennes civilisations admiraient l'ordre du cosmos. (Các nền văn minh cổ đại ngưỡng mộ trật tự của vũ trụ.)
Biến thể và từ gần giống
Cosmique (tính từ): thuộc về vũ trụ.
- Un rayonnement cosmique. (Bức xạ vũ trụ.)
Cosmologie (danh từ giống cái): vũ trụ học, ngành nghiên cứu về nguồn gốc và sự tiến hóa của vũ trụ.
- La cosmologie est une branche de l'astrophysique. (Vũ trụ học là một nhánh của vật lý thiên văn.)
Microcosme (danh từ giống đực): thế giới thu nhỏ, tiểu vũ trụ (thường dùng để chỉ một cộng đồng hay hệ thống nhỏ phản ánh một hệ thống lớn hơn).
- Cette entreprise est un microcosme de la société. (Công ty này là một thế giới thu nhỏ của xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Univers (danh từ giống đực): vũ trụ, vạn vật (từ đồng nghĩa gần nhất, nhưng "cosmos" thường mang sắc thái triết học hoặc nhấn mạnh tính trật tự hơn).
- Monde (danh từ giống đực): thế giới (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ Trái Đất hoặc một lĩnh vực cụ thể).
Thành ngữ liên quan
- Être en harmonie avec le cosmos: hài hòa với vũ trụ.
- Selon cette philosophie, il faut chercher à être en harmonie avec le cosmos. (Theo triết lý này, cần phải tìm cách hài hòa với vũ trụ.)