cost-effective

Học thuật
Thân thiện
cost-effective

A cost-effective solution uses solar panels to power the home.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hiệu quả về chi phí, tính kinh tế: Chỉ một phương án, sản phẩm hoặc dịch vụ mang lại giá trị, lợi ích hoặc kết quả tốt nhất so với số tiền đã bỏ ra. không chỉ đơn thuần "rẻ" sự lựa chọn tối ưu khi xét đến cả chất lượng chi phí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Installing solar panels is a cost-effective way to reduce electricity bills in the long run. (Lắp đặt tấm pin năng lượng mặt trời một cách hiệu quả về chi phí để giảm hóa đơn tiền điện về lâu dài.)
    • The company is looking for the most cost-effective solution for its new marketing campaign. (Công ty đang tìm kiếm giải pháp hiệu quả về chi phí nhất cho chiến dịch marketing mới của họ.)
    • This software is not only powerful but also cost-effective for small businesses. (Phần mềm này không chỉ mạnh mẽ còn hiệu quả về chi phí đối với các doanh nghiệp nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be cost-effective": tính hiệu quả về chi phí.

    • Public transportation needs to be cost-effective to attract more users. (Giao thông công cộng cần phải tính hiệu quả về chi phí để thu hút nhiều người dùng hơn.)
  • "cost-effectiveness" (Danh từ): tính hiệu quả về chi phí.

    • The cost-effectiveness of the new treatment is being evaluated by the health ministry. (Tính hiệu quả về chi phí của phương pháp điều trị mới đang được bộ y tế đánh giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Cost-efficient (adj): hiệu quả về chi phí (nghĩa tương tự, thường dùng thay thế).
    • We need to find a more cost-efficient manufacturing process. (Chúng ta cần tìm một quy trình sản xuất hiệu quả về chi phí hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Economical: tiết kiệm, tính kinh tế.
  • Efficient: hiệu quả.
  • Value-for-money: đáng đồng tiền bát gạo.
Từ trái nghĩa
  • Costly: tốn kém.
  • Inefficient: kém hiệu quả.
  • Wasteful: lãng phí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "cost-effective")

Thành ngữ liên quan
  • "To get the most bang for your buck": Nhận được giá trị cao nhất so với số tiền bỏ ra (thành ngữ thông tục, ý nghĩa tương tự "cost-effective").
    • By buying in bulk, we get the most bang for our buck. (Bằng cách mua số lượng lớn, chúng tôi nhận được giá trị cao nhất so với số tiền bỏ ra.)
cost-effective

A cost-effective solution uses solar panels to power the home.

Adjective
  1. mang lại lợi nhuận, sinh ra lợi nhuận so với chi phí bỏ ra

Từ tương tự