cost-plus

Adjective
  1. xác định số tiền phải trả dựa trên chi phí thực của quá trình sản xuất cộng thêm với tỉ lệ lãi, lợi nhuận vừa phải

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "cost-plus"

cost-plus
A company submits a cost-plus invoice for a completed project.