undetermined

/'ʌndi'tə:mind/
tính từ
  1. chưa xác định, không xác minh được, không ; chưa quyết định
    • an undetermined date
      ngày tháng không
    • an undetermined question
      vấn đề chưa quyết định
  2. lưỡng lự, do dự, không quả quyết
    • an undetermined person
      một người do dự

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "undetermined"

undetermined
The final decision on the new park design remains undetermined.