undetermined

/'ʌndi'tə:mind/
Học thuật
Thân thiện
undetermined

The final decision on the new park design remains undetermined.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa được xác định, không rõ ràng: Chỉ một điều đó chưa được tìm ra, quyết định, hoặc làm . Trạng thái chưa kết quả cuối cùng.
    • Lưỡng lự, do dự: Chỉ thái độ hoặc tính cách của một người thiếu quyết đoán, không dứt khoát.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cause of the failure remains undetermined. (Nguyên nhân của sự thất bại vẫn chưa được xác định.)
    • They set off on a journey to an undetermined location. (Họ lên đường đến một địa điểm chưa xác định.)
    • He was criticized for his undetermined attitude in the negotiation. (Anh ta bị chỉ trích thái độ do dự trong cuộc đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as yet undetermined": cho đến nay vẫn chưa xác định (nhấn mạnh trạng thái kéo dài).
    • The long-term effects of the medication are as yet undetermined. (Các tác động lâu dài của loại thuốc này cho đến nay vẫn chưa được xác định.)
  • "leave something undetermined": để điều đótrạng thái chưa quyết định.
    • The committee decided to leave the final budget undetermined until next month. (Ủy ban quyết định để ngân sách cuối cùngtrạng thái chưa quyết định cho đến tháng sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Indeterminate (adj): không xác định, không rõ ràng, mơ hồ (thường dùng trong ngữ cảnh toán học, khoa học hoặc mang tính trừu tượng hơn).
    • The artifact is from an indeterminate period. (Hiện vật này đến từ một thời kỳ không xác định.)
  • Undecided (adj): chưa quyết định, phân vân (thường dùng cho ý kiến, lựa chọn cá nhân).
    • I'm still undecided about which university to choose. (Tôi vẫn còn phân vân về việc chọn trường đại học nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Unresolved: chưa được giải quyết.
  • Uncertain: không chắc chắn.
  • Pending: đang chờ xử lý, chưa ngã ngũ.
  • Ambiguous: mơ hồ, không nghĩa.
Từ trái nghĩa
  • Determined: đã được xác định; quả quyết.
  • Definite: rõ ràng, xác định.
  • Decided: đã quyết định; dứt khoát.
  • Certain: chắc chắn.
undetermined

The final decision on the new park design remains undetermined.

tính từ
  1. chưa xác định, không xác minh được, không ; chưa quyết định
    • an undetermined date
      ngày tháng không
    • an undetermined question
      vấn đề chưa quyết định
  2. lưỡng lự, do dự, không quả quyết
    • an undetermined person
      một người do dự

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "undetermined"