costa rican colon

Noun
  1. đơn vị tiền tệ cơ bản của Costa Rica, 1 đơn vị tương đương với 10 centimo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

costa rican colon
A shopkeeper hands a customer change in Costa Rican colones.