colon

/'koulən/
Học thuật
Thân thiện
colon

A student uses a colon to introduce a list of items in a sentence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu hai chấm: Một dấu câu (:) dùng để giới thiệu một danh sách, một lời giải thích, một dụ hoặc một lời trích dẫn.
    • Ruột kết: Một phần của ruột già, nằm giữa manh tràng trực tràng, chức năng hấp thụ nước chất điện giải từ thức ăn đã được tiêu hóa trước khi bài tiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Dấu hai chấm):

    • Please bring the following items: a pen, a notebook, and your ID. (Vui lòng mang theo những vật dụng sau: một cây bút, một quyển sổ chứng minh nhân dân của bạn.)
    • He gave one reason for his decision: it was time for a change. (Anh ấy đưa ra một lý do cho quyết định của mình: đã đến lúc cần thay đổi.)
  • Danh từ (Ruột kết):

    • The doctor said the polyp was found in his colon. (Bác sĩ nói rằng khối u được tìm thấy trong ruột kết của anh ấy.)
    • A healthy diet is important for colon health. (Một chế độ ăn uống lành mạnh rất quan trọng cho sức khỏe ruột kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết trang trọng: Dấu hai chấm thường được dùng sau lời chào trong thư tín thương mại.

    • Dear Sir or Madam: (Kính gửi Ông/:)
  • Trong tỷ lệ hoặc thời gian: Dấu hai chấm có thể biểu thị tỷ lệ hoặc phân cách giờ phút.

    • The ratio is 2:1. (Tỷ lệ 2:1.)
    • The meeting starts at 9:30. (Cuộc họp bắt đầu lúc 9:30.)
Biến thể từ gần giống
  • Colonic (adj): thuộc về ruột kết.

    • A colonic examination (Một cuộc kiểm tra ruột kết)
  • Colonist (n): người định cư, thực dân. (LƯU Ý: Từ này gốc từ khác không liên quan trực tiếp đến nghĩa chính của "colon").

  • Colonnade (n): hàng cột. (LƯU Ý: Từ này gốc từ khác không liên quan trực tiếp đến nghĩa chính của "colon").
Từ đồng nghĩa
  • Cho dấu hai chấm: Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể mô tả chức năng: "dấu giới thiệu" (introductory punctuation).
  • Cho ruột kết: Large intestine (ruột già) từ rộng hơn, bao gồm cả ruột kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ "colon".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "colon" với nghĩa dấu câu hoặc bộ phận cơ thể.

colon

A student uses a colon to introduce a list of items in a sentence.

danh từ
  1. dấu hai chấm
  2. (giải phẫu) ruột kết