colon

/'koulən/
danh từ
  1. dấu hai chấm
  2. (giải phẫu) ruột kết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "colon"

colon
A student uses a colon to introduce a list of items in a sentence.