costalgia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Chứng đau ngực do viêm cơ gian sườn: "costalgia" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng đau ở vùng ngực, nguyên nhân chủ yếu do viêm các cơ nằm giữa các xương sườn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with costalgia after complaining of sharp chest pain. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng đau ngực do viêm cơ gian sườn sau khi than phiền về cơn đau nhói ở ngực.)
- Costalgia can sometimes be mistaken for heart-related pain. (Chứng đau ngực do viêm cơ gian sườn đôi khi có thể bị nhầm lẫn với cơn đau liên quan đến tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, báo cáo y học hoặc trong giao tiếp chuyên môn giữa các nhân viên y tế. Trong hội thoại hàng ngày, người ta thường mô tả triệu chứng cụ thể hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Intercostal myalgia: Viêm cơ gian sườn (cụm từ đồng nghĩa chuyên môn).
- Pleurodynia: Chứng đau màng phổi, một tình trạng đau ngực khác có thể có triệu chứng tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Chest wall pain: Đau thành ngực (cách gọi chung hơn).
- Intercostal pain: Đau gian sườn.
Lưu ý
- "Costalgia" là một từ chuyên ngành. Khi giải thích cho bệnh nhân không chuyên, các bác sĩ thường dùng các cụm từ dễ hiểu hơn như "đau cơ ngực" hoặc "đau do cơ giữa các xương sườn bị viêm".
Noun
- bệnh đau ngực bị gây ra bởi viêm cơ giữa xương sườn