pleurodynia
/,pluərou'diniə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Chứng đau nhói ngực: Một tình trạng đau đớn, thường là đau nhói hoặc đau quặn, xuất phát từ các cơ liên sườn (cơ nằm giữa các xương sườn). Cơn đau thường trở nên rõ rệt hơn khi hít thở sâu hoặc cử động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with pleurodynia after complaining of sharp chest pain. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng đau nhói ngực sau khi than phiền về cơn đau nhói ở ngực.)
- Pleurodynia can sometimes be mistaken for a more serious heart condition. (Chứng đau nhói ngực đôi khi có thể bị nhầm lẫn với một tình trạng tim mạch nghiêm trọng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ y tế: "Pleurodynia" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế lâm sàng hoặc các văn bản y khoa để mô tả một triệu chứng cụ thể.
- Epidemic pleurodynia is a condition caused by certain viruses. (Chứng đau nhói ngực dịch tễ là một tình trạng gây ra bởi một số loại virus.)
Biến thể và từ gần giống
- Pleuralgia (n): Một thuật ngữ y khoa khác có nghĩa tương tự, chỉ chứng đau ở màng phổi hoặc vùng ngực.
- Costochondritis (n): Viêm sụn sườn, một tình trạng khác gây đau ngực nhưng liên quan đến viêm sụn nối xương sườn với xương ức.
Từ đồng nghĩa
- Devil's grip (tên gọi dân gian): Một tên gọi không chính thức cho chứng đau nhói ngực, đặc biệt là loại do virus gây ra.
- Bornholm disease (tên bệnh): Tên gọi khác của bệnh do virus Coxsackie B gây ra, với triệu chứng chính là pleurodynia.
Thông tin bổ sung
- Từ nguyên: Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: "pleura" (bên cạnh, sườn) + "odynia" (cơn đau).
- Bối cảnh sử dụng: Đây là một thuật ngữ chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường mô tả triệu chứng là "đau ngực" hoặc "đau nhói ở ngực" thay vì dùng từ pleurodynia.
danh từ
- (y học) chứng đau nhói ngực