costard

Học thuật
Thân thiện
costard

Un homme met son costard pour aller au travail.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bộ quần áo (đàn ông): Từ lóng, thông tục để chỉ bộ trang phục hoàn chỉnh của một người đàn ông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a un nouveau costard pour son entretien d'embauche. (Anh ấy có một bộ quần áo mới cho buổi phỏng vấn xin việc.)
    • Regarde-moi ce beau costard ! (Nhìn bộ quần áo đẹp kìa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en costard": mặc veston, ăn mặc chỉnh tề.
    • Pour le mariage, il faut être en costard. (Đám cưới thì phải mặc veston.)
Biến thể từ gần giống
  • Costume (danh từ giống đực): bộ com-lê, trang phục. Từ này trang trọng hơn "costard".
    • Il porte un costume bleu. (Anh ấy mặc một bộ com-lê màu xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Complet (danh từ giống đực): bộ com-lê.
  • Habit (danh từ giống đực): bộ quần áo (trang trọng).
Lưu ý
  • Phong cách: "Costard" là một từ rất thông tục, thân mật. không phù hợp để sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết chính thức.
costard

Un homme met son costard pour aller au travail.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) bộ quần áo (đàn ông)

Từ gần giống