costard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bộ quần áo (đàn ông): Từ lóng, thông tục để chỉ bộ trang phục hoàn chỉnh của một người đàn ông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a un nouveau costard pour son entretien d'embauche. (Anh ấy có một bộ quần áo mới cho buổi phỏng vấn xin việc.)
- Regarde-moi ce beau costard ! (Nhìn bộ quần áo đẹp kìa!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en costard": mặc veston, ăn mặc chỉnh tề.
- Pour le mariage, il faut être en costard. (Đám cưới thì phải mặc veston.)
Biến thể và từ gần giống
- Costume (danh từ giống đực): bộ com-lê, trang phục. Từ này trang trọng hơn "costard".
- Il porte un costume bleu. (Anh ấy mặc một bộ com-lê màu xanh.)
Từ đồng nghĩa
- Complet (danh từ giống đực): bộ com-lê.
- Habit (danh từ giống đực): bộ quần áo (trang trọng).
Lưu ý
- Phong cách: "Costard" là một từ rất thông tục, thân mật. Nó không phù hợp để sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết chính thức.
danh từ giống đực
- (thông tục) bộ quần áo (đàn ông)