castrat

Học thuật
Thân thiện
castrat

Un castrat chante dans une église baroque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người bị thiến: Một người đàn ông đã trải qua thủ thuật cắt bỏ tinh hoàn.
    • Ca sĩ bị thiến (để giữ được giọng cao): Một nam ca sĩ, thường trong lĩnh vực nhạc cổ điển châu Âu (đặc biệtthế kỷ 16-18), đã bị thiến trước tuổi dậy thì để giữ giọng hát cao (soprano hoặc contralto).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Farinelli était un castrat célèbre du XVIIIe siècle. (Farinelli là một ca sĩ bị thiến nổi tiếng của thế kỷ 18.)
    • La pratique visant à créer des castrats pour la chapelle papale est maintenant interdite. (Tập tục tạo ra các ca sĩ bị thiến cho dàn hợp xướng nhà nguyện giáo hoàng giờ đã bị cấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lịch sử âm nhạc, từ này thường được dùng để chỉ đến những nghệ sĩ độc đáo với kỹ thuật thanh nhạc phi thường, một hiện tượng gắn liền với nhạc Baroque Opera Ý.
  • Từ này mang ý nghĩa lịch sử có thể được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc thảo luận về đạo đức trong nghệ thuật thời xưa.
Biến thể từ gần giống
  • Castration (danh từ giống cái): Hành động thiến, sự thiến hoạn.
    • La castration des animaux est une pratique courante. (Việc thiến động vậtmột tập quán phổ biến.)
  • Castrer (động từ): Thiến, hoạn.
    • Il faut castrer ce chat. (Cần phải thiến con mèo này.)
Từ đồng nghĩa
  • Eunuque: Hoạn quan (thường chỉ người phục vụ trong cung đình, có thể bị thiến).
  • Sopraniste: (Ít phổ biến hơn) Có thể dùng để chỉ nam ca sĩ hát giọng nữ cao, nhưng không nhất thiếtngười bị thiến.
Lưu ý
  • Từ "castrat" mang tính chất lịch sử chuyên ngành. Trong tiếng Việt, có thể dịch cụm "ca sĩ bị thiến" hoặc giữ nguyên từ gốc "castrat" trong các văn bản học thuật.
  • Việc tạo ra các "castrat" cho mục đích âm nhạc ngày nay bị coi là phi đạo đức bất hợp pháp.
castrat

Un castrat chante dans une église baroque.

danh từ giống đực
  1. người bị thiến; ca sĩ bị thiến (để giữ được giọng cao)

Từ gần giống

Từ chứa "castrat"

Từ có nhắc đến "castrat"