costliness
/'kɔstlinis/
Học thuậtThân thiện
The costliness of the antique vase made it the centerpiece of the collection.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đắt tiền, sự quý giá: Chất lượng của một thứ gì đó có giá cao hoặc giá trị lớn. Nó nhấn mạnh vào mức giá phải trả hoặc giá trị kinh tế.
- Sự hao tiền tốn của; sự tai hại: Chỉ sự tiêu tốn nhiều tiền bạc, tài nguyên hoặc gây ra hậu quả nghiêm trọng, không chỉ về mặt tài chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The costliness of the diamond necklace made it unaffordable for most people. (Sự đắt tiền của chiếc vòng cổ kim cương khiến hầu hết mọi người không thể mua nổi.)
- They were shocked by the costliness of the repairs after the accident. (Họ bị sốc bởi sự hao tốn của việc sửa chữa sau vụ tai nạn.)
- The costliness of the war was measured not just in money but in human lives. (Sự tai hại của cuộc chiến được đo lường không chỉ bằng tiền bạc mà còn bằng sinh mạng con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"costliness of living": sự đắt đỏ của cuộc sống, chi phí sinh hoạt cao.
- The rising costliness of living is a major concern for many families. (Sự đắt đỏ ngày càng tăng của cuộc sống là mối quan tâm lớn của nhiều gia đình.)
"costliness of failure": sự tai hại/cái giá của thất bại.
- The project manager emphasized the costliness of failure to motivate the team. (Trưởng dự án nhấn mạnh sự tai hại của thất bại để thúc đẩy nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
Costly (adj): đắt tiền, tốn kém, gây hậu quả nghiêm trọng.
- A costly mistake. (Một sai lầm đắt giá/tốn kém.)
Cost (n/đt): chi phí, giá cả; có giá là.
- The cost of the car. (Giá của chiếc xe.)
Từ đồng nghĩa
- Expensiveness: sự đắt đỏ.
- Dearness: sự đắt tiền (cách dùng cổ hơn).
- Priciness: sự có giá cao (thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp cho danh từ 'costliness')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp danh từ 'costliness')
The costliness of the antique vase made it the centerpiece of the collection.
danh từ
- sự đắt tiền, sự quý giá
- sự hao tiền tốn của; sự tai hại