preciousness

/'preʃəsnis/
Học thuật
Thân thiện
preciousness

The jeweler carefully examines the preciousness of the diamond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính quý, tính quý giá, tính quý báu: Chất lượng của một thứ đó giá trị rất lớn, hiếm có hoặc rất quan trọng về mặt tình cảm.
    • Tính cầu kỳ, tính kiểu cách, tính đài các: Cách cư xử hoặc phong cách quá tỉ mỉ, trau chuốt hoặc giả tạo, đến mức thiếu tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa tính quý giá):

    • The preciousness of time becomes clear as we grow older. (Tính quý giá của thời gian trở nên rõ ràng khi chúng ta già đi.)
    • She spoke about the preciousness of their friendship. ( ấy nói về sự quý giá của tình bạn họ.)
  • Danh từ (nghĩa tính kiểu cách):

    • His speech was criticized for its excessive preciousness. (Bài phát biểu của anh ta bị chỉ trích sự kiểu cách quá mức.)
    • I dislike the preciousness of her writing style. (Tôi không thích tính cầu kỳ trong phong cách viết của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with great preciousness": với vẻ rất kiểu cách, đài các.

    • She arranged the flowers with great preciousness. ( ấy cắm hoa với vẻ rất cầu kỳ, kiểu cách.)
  • "to underscore the preciousness of something": nhấn mạnh tính quý giá của cái đó.

    • The ceremony serves to underscore the preciousness of life. (Buổi lễ nhằm nhấn mạnh tính quý giá của cuộc sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Precious (adj): quý giá, quý báu; kiểu cách, màu mè.

    • precious memories (những ký ức quý giá)
    • a precious way of speaking (một cách nói chuyện kiểu cách)
  • Precieuse (n, từ lịch sử): người phụ nữ quý tộc Pháp thế kỷ 17 thích thể hiện sự tinh tế, kiểu cách quá mức trong văn chương cách cư xử.

Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa tính quý giá: Value (giá trị), pricelessness (tính vô giá), inestimableness (tính không thể đánh giá được).
  • Nghĩa tính kiểu cách: Affectation (sự màu mè, giả tạo), pretentiousness (sự màu mè, khoa trương), fastidiousness (sự cầu kỳ, tỉ mỉ quá mức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'preciousness')

Thành ngữ liên quan
  • "To treat something with kid gloves" (đối xử với cái đó rất cẩn thận, nâng niu): liên quan đến ý niệm về sự quý giá cần được bảo vệ.
    • He treats his vintage car with kid gloves because of its preciousness. (Anh ấy nâng niu chiếc xe cổ của mình sự quý giá của .)
preciousness

The jeweler carefully examines the preciousness of the diamond.

danh từ
  1. tính quý, tính quý giá, tính quý báu
  2. tính cầu kỳ, tính kiểu cách, tính đài các