costume designer

Học thuật
Thân thiện
costume designer

A costume designer sketches a new outfit for a stage actor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thiết kế trang phục: Một chuyên gia chịu trách nhiệm thiết kế, tạo ra đôi khi cung cấp quần áo, trang phục cho các diễn viên trong một vở kịch, bộ phim, chương trình truyền hình, hoặc các buổi biểu diễn sân khấu khác.
    • Người phụ trách phục trang: Người đảm nhận việc lên ý tưởng, chọn lựa chuẩn bị trang phục phù hợp với tính cách nhân vật, bối cảnh thời đại yêu cầu của tác phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The costume designer won an award for her work on the historical drama. (Người thiết kế trang phục đã giành được một giải thưởng cho công việc của ấy trong bộ phim lịch sử.)
    • A good costume designer works closely with the director to bring the characters to life. (Một nhà thiết kế trang phục giỏi làm việc chặt chẽ với đạo diễn để thổi hồn vào các nhân vật.)
    • He started his career as a costume designer for theater productions. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp với tư cách một người thiết kế trang phục cho các vở kịch sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lead costume designer": Trưởng nhóm thiết kế trang phục, người đứng đầu chịu trách nhiệm chính về phần trang phục của một dự án.
    • She was the lead costume designer for the entire film trilogy. ( ấy trưởng nhóm thiết kế trang phục cho cả loạt phim ba phần.)
  • "Costume design" (Danh từ): Công việc thiết kế trang phục, hoặc bộ sưu tập trang phục được tạo ra cho một tác phẩm.
    • The costume design in that movie is incredibly detailed. (Phần thiết kế trang phục trong bộ phim đócùng tỉ mỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Costume design (n): Thiết kế trang phục (công việc hoặc sản phẩm).
  • Wardrobe department (n): Bộ phận phục trang, phòng trang phục (nhóm người phụ trách về trang phục).
  • Wardrobe supervisor/manager (n): Giám sát/Quản lý phục trang (người quản lý việc sử dụng bảo quản trang phục trong quá trình sản xuất).
Từ đồng nghĩa
  • Costumier (n): (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh) Người làm hoặc cho thuê trang phục sân khấu.
  • Wardrobe designer (n): Nhà thiết kế phục trang (cách gọi khác, thường dùng trong ngữ cảnh tương tự).
costume designer

A costume designer sketches a new outfit for a stage actor.

Noun
  1. người thiết kế hoặc cung cấp phục trang (cho vở kịch hoặc buổi dạ hội)

Từ đồng nghĩa