costumier

Học thuật
Thân thiện
costumier

A costumier adjusts the final details on an actor's historical gown.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thiết kế hoặc cung cấp trang phục: Một người chuyên thiết kế, tạo ra, hoặc cung cấp trang phục (y phục) cho các vở kịch, bộ phim, chương trình biểu diễn, hoặc các sự kiện đặc biệt như hóa trang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The film's costumier worked for months to create authentic medieval dresses. (Người thiết kế trang phục của bộ phim đã làm việc nhiều tháng để tạo ra những bộ váy thời trung cổ chân thực.)
    • We need to hire a costumier for the school's Shakespeare play. (Chúng tôi cần thuê một nhà cung cấp trang phục cho vở kịch Shakespeare của trường.)
    • She is the lead costumier at the national theatre. ( ấy trưởng bộ phận trang phục tại nhà hát quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ costumier thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp của sân khấu, điện ảnh truyền hình. nhấn mạnh vai trò của việc quản lý, cung cấp đôi khi thiết kế toàn bộ tủ trang phục cho một dàn diễn viên.
  • Trong một số ngữ cảnh, costumier có thể chỉ chủ một cửa hàng cho thuê hoặc bán trang phục hóa trang (costume shop).
Biến thể từ gần giống
  • Costume designer (n): Nhà thiết kế trang phục. (Từ này thường nhấn mạnh cụ thể hơn vào khía cạnh sáng tạo thiết kế so với costumier, vốn có thể bao hàm cả việc quản lý cung cấp.)
  • Wardrobe supervisor/manager (n): Giám sát/Quản lý tủ trang phục. (Một vai trò tương tự, tập trung vào việc bảo quản, bảo dưỡng quản lý trang phục trong suốt quá trình sản xuất.)
Từ đồng nghĩa
  • Costume designer: Nhà thiết kế trang phục.
  • Wardrobe mistress/master: Người phụ trách tủ trang phục (nữ/nam).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "costumier")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "costumier")

costumier

A costumier adjusts the final details on an actor's historical gown.

Noun
  1. giống costume designer

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống