coterminous

/kɔn'tə:minəs/ Cách viết khác : (coterminous) /kɔn'tə:minəs/
tính từ
  1. đường ranh giới chung, ở giáp giới, tiếp giáp, ở gần kề
  2. gặp nhau, chụm đầu vào nhau (hai vật)
  3. cùng một bề rộng
  4. cùng một thời gian
  5. cùng một nghĩa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

coterminous
The two states share a coterminous border along the river.