coterminous

/kɔn'tə:minəs/ Cách viết khác : (coterminous) /kɔn'tə:minəs/
Học thuật
Thân thiện
coterminous

The two states share a coterminous border along the river.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đường ranh giới chung, tiếp giáp, giáp ranh: Dùng để mô tả hai hoặc nhiều khu vực địa (như quốc gia, bang, quận) chung một đường biên giới hoặc phạm vi lãnh thổ trùng khớp chính xác với nhau.
    • cùng phạm vi, quy mô hoặc thời gian: Mở rộng nghĩa để chỉ hai hoặc nhiều thứ (như quyền hạn, khái niệm, thời kỳ) cùng một phạm vi, phạm vi hoạt động, hoặc thời lượng tồn tại.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa địa ):

    • The city's jurisdiction is coterminous with the county line. (Thẩm quyền của thành phố giáp ranh với đường biên giới của quận.)
    • These two provinces are coterminous for over 200 kilometers. (Hai tỉnh này đường ranh giới chung dài hơn 200 cây số.)
  • Tính từ (nghĩa mở rộng):

    • The CEO's tenure was coterminous with the company's most profitable period. (Nhiệm kỳ của CEO trùng khớp với giai đoạn sinh lời nhất của công ty.)
    • In this theory, the concept of "power" is coterminous with the concept of "influence". (Trong lý thuyết này, khái niệm "quyền lực" cùng phạm vi với khái niệm "ảnh hưởng".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coterminous with": Thường đi với giới từ "with" để chỉ sự trùng khớp hoặc tiếp giáp với một thứ khác.

    • The life of the project is coterminous with the funding period. (Vòng đời của dự án trùng khớp với thời gian được tài trợ.)
  • Dùng trong văn bản pháp hành chính: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản về biên giới, thẩm quyền pháp hoặc các điều khoản hợp đồng.

    • The agreement states that the contract term is coterminous with the fiscal year. (Thỏa thuận quy định rằng thời hạn hợp đồng cùng thời gian với năm tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Conterminous (adj): Đây một cách viết khác, hoàn toàn đồng nghĩa với "coterminous".
  • Coextensive (adj): cùng phạm vi hoặc mức độ mở rộng (thường dùng cho khái niệm trừu tượng hơn địa ).
    • The judge's authority is coextensive with the district. (Thẩm quyền của thẩm phán cùng phạm vi với quận.)
Từ đồng nghĩa
  • Adjacent: Liền kề, kế bên (nhấn mạnh vị trí gần nhau, không nhất thiết phải đường biên chung chính xác).
  • Coincident: Trùng hợp, xảy ra đồng thời (thường về thời gian hoặc sự kiện).
  • Contiguous: Tiếp giáp, liền nhau (nhấn mạnh việc chia sẻ một đường biên giới chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ từ "coterminous".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "coterminous".

coterminous

The two states share a coterminous border along the river.

tính từ
  1. đường ranh giới chung, ở giáp giới, tiếp giáp, ở gần kề
  2. gặp nhau, chụm đầu vào nhau (hai vật)
  3. cùng một bề rộng
  4. cùng một thời gian
  5. cùng một nghĩa

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự