coextensive

Adjective
  1. cùng một phạm vi, tầm, chừng mực, quy mô, khoảng thời gian tồn tại,...

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

coextensive
Two adjacent countries have coextensive borders.