cotilion
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điệu nhảy cotilion: Một điệu nhảy sôi động, có nguồn gốc từ Pháp vào thế kỷ 18, thường được biểu diễn trong các buổi dạ hội.
- Buổi dạ hội cotilion: Một buổi vũ hội trang trọng, nơi các cô gái trẻ được giới thiệu chính thức với xã hội.
Ví dụ sử dụng
Điệu nhảy cotilion:
- The dancers performed a graceful cotilion at the ball. (Các vũ công đã biểu diễn một điệu cotilion uyển chuyển tại buổi dạ hội.)
- Learning the cotilion was a tradition for young aristocrats. (Học điệu cotilion là một truyền thống dành cho giới quý tộc trẻ.)
Buổi dạ hội cotilion:
- She was presented at the annual cotilion in a beautiful white gown. (Cô ấy được giới thiệu tại buổi cotilion thường niên trong một chiếc váy trắng lộng lẫy.)
- The cotilion marked the beginning of the social season. (Buổi cotilion đánh dấu sự khởi đầu của mùa xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to dance a cotilion": nhảy điệu cotilion.
- The guests were invited to dance a cotilion after dinner. (Các vị khách được mời nhảy điệu cotilion sau bữa tối.)
"cotilion debut": sự ra mắt xã hội qua buổi cotilion.
- Her cotilion debut was a highly anticipated event. (Buổi cotilion ra mắt của cô ấy là một sự kiện được mong đợi rất nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Cotillion (cách viết khác): biến thể chính tả phổ biến của "cotilion".
- The cotillion was a highlight of the season. (Buổi cotillion là điểm nhấn của mùa.)
Từ đồng nghĩa
- Ball: buổi dạ hội (nói chung).
- Debutante ball: buổi dạ hội dành riêng cho các cô gái mới ra mắt xã hội.
- Quadrille: một điệu nhảy tương tự, phổ biến ở thế kỷ 19.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "cotilion".
Thành ngữ liên quan
- "Cotilion season": mùa cotilion, chỉ khoảng thời gian trong năm khi các buổi dạ hội này diễn ra.
- During cotilion season, the ballroom was always bustling. (Trong mùa cotilion, phòng khiêu vũ luôn nhộn nhịp.)