cotillon

/kə'tiljən/ Cách viết khác : (cotillion) /kə'tiljən/
Học thuật
Thân thiện
cotillon

A couple dances the cotillon at a formal ball.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điệu nhảy côticông: Một điệu nhảy xã hội nguồn gốc từ Pháp, thường được biểu diễn bởi nhiều cặp đôi với các bước hình thức phức tạp, trang trọng.
    • Buổi khiêu vũ trang trọng: Một buổi dạ hội hoặc buổi khiêu vũ trang trọng, đặc biệt sự kiện ra mắt xã hội dành cho các thiếu nữ trẻ trong xã hội thượng lưu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The debutantes practiced the cotillon for weeks before the ball. (Các gái ra mắt xã hội đã tập luyện điệu nhảy côticông trong nhiều tuần trước buổi dạ hội.)
    • The grand cotillon was the highlight of the social season. (Buổi khiêu vũ côticông trang trọng điểm nhấn của mùa giải xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lead the cotillon": dẫn đầu điệu nhảy, thường chỉ người quan trọng hoặc cặp đôi chính mở đầu cho buổi khiêu vũ.
    • The daughter of the host was honored to lead the cotillon. (Con gái của chủ nhà được vinh dự dẫn đầu điệu nhảy côticông.)
Biến thể từ gần giống
  • Cotillion (n): Cách viết khác phổ biến hơn của "cotillon", cùng nghĩa.
    • The cotillion is a tradition in many Southern American families. (Buổi dạ hội ra mắt một truyền thống trong nhiều gia đình miền Nam nước Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ball: Dạ hội, buổi khiêu vũ (một sự kiện khiêu vũ trang trọng nói chung).
  • Formal dance: Khiêu vũ trang trọng.
Thành ngữ liên quan
  • "The cotillon of society": (Nghĩa bóng) Chỉ những nghi thức, quy tắc phức tạp tương tác trang trọng trong giới thượng lưu.
    • Navigating the cotillon of society requires knowledge of etiquette. (Để điều hướng các nghi thức phức tạp của giới thượng lưu đòi hỏi kiến thức về nghi thức xã giao.)
cotillon

A couple dances the cotillon at a formal ball.

danh từ
  1. điệu nhảy côticông
  2. nhạc nhảy côticông

Từ gần giống