cotisation

danh từ giống cái
  1. sự góp tiền
  2. suất đóng góp
    • Payer sa cotisation
      góp sức tiền mình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "cotisation"

cotisation
Chaque membre paie sa cotisation pour le club de sport.