cotiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Góp tiền, đóng tiền: Hành động đóng góp một khoản tiền nhất định, thườngđịnh kỳ, vào một quỹ chung hoặc cho một tổ chức, hiệp hội để duy trì hoạt động hoặc hưởng quyền lợi.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Tous les membres doivent cotiser pour financer le projet. (Tất cả các thành viên phải đóng góp tiền để tài trợ cho dự án.)
    • Elle cotise à une association caritative chaque mois. ( ấy đóng góp cho một hiệp hội từ thiện mỗi tháng.)
    • Il faut cotiser pour avoir droit à cette assurance. (Phải đóng tiền thì mới quyền hưởng bảo hiểm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cotiser à": đóng góp cho (một quỹ, một tổ chức).
    • Il cotise à la caisse de retraite depuis vingt ans. (Ông ấy đã đóng tiền vào quỹ hưu trí từ hai mươi năm nay.)
  • "cotiser pour": đóng góp để (một mục đích cụ thể).
    • Nous avons tous cotisé pour lui offrir un cadeau de départ. (Tất cả chúng tôi đã góp tiền để tặng anh ấy một món quà chia tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Cotisation (danh từ giống cái): khoản tiền đóng góp, tiền hội phí.
    • Le montant de la cotisation annuelle est de 50 euros. (Mức đóng góp hàng năm là 50 euro.)
  • Cotisant, cotisante (danh từ/ tính từ): người đóng góp; đóng góp.
    • Les cotisants bénéficient de réductions. (Những người đóng góp được hưởng giảm giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Contribuer: đóng góp, góp phần (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ bằng tiền).
  • Verser: nộp tiền, chuyển tiền (nhấn mạnh hành động chuyển khoản tiền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "cotiser" ngoài cấu trúc với giới từ "à" hoặc "pour" như đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cotiser" một cách đặc thù.)

nội động từ
  1. góp tiền, đóng tiền

Từ chứa "cotiser"

Từ có nhắc đến "cotiser"