cotswold
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giống cừu Cotswold: Một giống cừu có nguồn gốc từ vùng đồi Cotswold ở Anh, được biết đến với bộ lông dài, xoăn và có màu trắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer raises Cotswolds for their high-quality wool. (Người nông dân nuôi cừu Cotswold để lấy lông chất lượng cao.)
- The Cotswold is a heritage breed known for its gentle nature. (Giống cừu Cotswold là một giống vật nuôi di sản được biết đến với bản tính hiền lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cotswold wool": len từ cừu Cotswold, thường được đánh giá cao trong ngành dệt may truyền thống.
- This sweater is made from soft Cotswold wool. (Chiếc áo len này được làm từ len Cotswold mềm mại.)
Biến thể và từ gần giống
- Cotswolds (danh từ riêng): Tên một vùng đồi ở miền trung nước Anh, nổi tiếng với cảnh quan làng mạc đẹp và là nơi khởi nguồn của giống cừu này.
Từ đồng nghĩa
- Longwool sheep: cừu lông dài (một thuật ngữ chung chỉ các giống cừu có đặc điểm tương tự).
Noun
- loài cừu có lông dài ở vùng đồi Cotswold