cotswold

Học thuật
Thân thiện
cotswold

A farmer shears a Cotswold sheep in a green pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống cừu Cotswold: Một giống cừu nguồn gốc từ vùng đồi CotswoldAnh, được biết đến với bộ lông dài, xoăn màu trắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer raises Cotswolds for their high-quality wool. (Người nông dân nuôi cừu Cotswold để lấy lông chất lượng cao.)
    • The Cotswold is a heritage breed known for its gentle nature. (Giống cừu Cotswold một giống vật nuôi di sản được biết đến với bản tính hiền lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cotswold wool": len từ cừu Cotswold, thường được đánh giá cao trong ngành dệt may truyền thống.
    • This sweater is made from soft Cotswold wool. (Chiếc áo len này được làm từ len Cotswold mềm mại.)
Biến thể từ gần giống
  • Cotswolds (danh từ riêng): Tên một vùng đồimiền trung nước Anh, nổi tiếng với cảnh quan làng mạc đẹp nơi khởi nguồn của giống cừu này.
Từ đồng nghĩa
  • Longwool sheep: cừu lông dài (một thuật ngữ chung chỉ các giống cừu đặc điểm tương tự).
cotswold

A farmer shears a Cotswold sheep in a green pasture.

Noun
  1. loài cừu lông dàivùng đồi Cotswold

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cotswold"