cottonwood

Học thuật
Thân thiện
cottonwood

A cottonwood tree stands tall by the riverbank, its fluffy seeds drifting on the breeze.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây dương: Một loại cây thuộc chi Populus, thường mọcBắc Mỹ, đặc điểm hạt của mang một chùm lông mịn, trắng như bông.
    • Gỗ cây dương: Chỉ loại gỗ được lấy từ cây cottonwood.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The riverbank was lined with tall cottonwoods. (Bờ sông được lót bằng những cây dương cao.)
    • The seeds of the cottonwood float through the air like snow. (Hạt của cây dương bay trong không khí như tuyết.)
    • This furniture is made from cottonwood. (Món đồ nội thất này được làm từ gỗ cây dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cottonwood grove": một cụm, một khu vực nhiều cây dương mọc cùng nhau.
    • We set up our picnic in a shady cottonwood grove. (Chúng tôi dựng buổi ngoại trong một cụm cây dương râm mát.)
Biến thể từ gần giống
  • Eastern cottonwood (): Một loài cottonwood phổ biếnmiền đông Bắc Mỹ.
  • Black cottonwood (): Một loài cottonwood phổ biếnmiền tây Bắc Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Poplar: Cây dương (tên gọi chung cho các loài trong chi , trong đó cottonwood).
cottonwood

A cottonwood tree stands tall by the riverbank, its fluffy seeds drifting on the breeze.

Noun
  1. (thực vật) cây dương

Từ gần giống

Từ chứa "cottonwood"