coughing
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động ho: "coughing" chỉ hành động ho, tức là sự tống khí ra khỏi phổi một cách đột ngột và có tiếng động, thường để làm sạch đường thở. Đây là triệu chứng phổ biến của các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp trên, viêm phế quản, viêm phổi hoặc lao.
- Cơn ho: "coughing" cũng có thể được dùng để chỉ một chuỗi các cơn ho liên tiếp.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "cough"):
- Đang ho: Chỉ hành động ho đang diễn ra tại thời điểm nói.
- Ho (nói chung): Dùng để mô tả hành động ho lặp đi lặp lại hoặc như một thói quen.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His constant coughing kept everyone awake. (Cơn ho liên tục của anh ấy khiến mọi người không thể ngủ.)
- The doctor said the coughing is a symptom of a cold. (Bác sĩ nói rằng việc ho là triệu chứng của cảm lạnh.)
Động từ:
- She is coughing loudly in the next room. (Cô ấy đang ho to ở phòng bên cạnh.)
- He has been coughing all night because of the dust. (Anh ấy đã ho suốt đêm vì bụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A fit of coughing": một cơn ho dữ dội.
- He had a fit of coughing after laughing too hard. (Anh ấy bị một cơn ho dữ dội sau khi cười quá nhiều.)
"Coughing up blood": ho ra máu (một triệu chứng nghiêm trọng).
- If you are coughing up blood, you should see a doctor immediately. (Nếu bạn ho ra máu, bạn nên đi khám bác sĩ ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Cough (động từ/danh từ gốc): ho.
- He coughed to clear his throat. (Anh ấy ho để làm sạch cổ họng.)
- Coughing (tính từ): có đặc điểm là ho, gây ho.
- The coughing sound was irritating. (Âm thanh ho đó thật khó chịu.)
- Cough syrup (danh từ): siro ho (thuốc trị ho).
Từ đồng nghĩa
- Hacking: ho khan, ho mạnh (thường có nghĩa tiêu cực hơn).
- He had a hacking cough from smoking. (Anh ấy bị ho khan vì hút thuốc.)
- Clearing one's throat: hắng giọng (hành động nhẹ nhàng hơn ho).
- She cleared her throat before speaking. (Cô ấy hắng giọng trước khi nói.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cough up: ho ra (đàm, máu); (thông tục) miễn cưỡng đưa ra (tiền, thông tin).
- He coughed up a lot of phlegm. (Anh ấy ho ra nhiều đàm.)
- You need to cough up the money by Friday. (Bạn cần nộp tiền trước thứ Sáu.)
- Cough out: ho ra (một thứ gì đó).
- She coughed out a piece of candy. (Cô ấy ho ra một viên kẹo.)
Thành ngữ liên quan
- Cough up a lung: ho rất dữ dội, gần như kiệt sức.
- He coughed up a lung after running in the cold air. (Anh ấy ho dữ dội sau khi chạy trong không khí lạnh.)
- Not a cough in a carload: (thông tục, Mỹ) không có gì đáng giá, vô dụng.
- That idea is not a cough in a carload. (Ý tưởng đó chẳng có giá trị gì cả.)