couinement

Học thuật
Thân thiện
couinement

Un petit lapin émet un couinement aigu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng kêu của thỏ: "couinement" là danh từ chỉ âm thanh đặc trưng do con thỏ phát ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le couinement du lapin m'a réveillé. (Tiếng kêu của con thỏ đã đánh thức tôi dậy.)
    • On entend souvent des couinements dans le clapier. (Người ta thường nghe thấy những tiếng kêu trong chuồng thỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "couinement aigu": tiếng kêu the thé, chói tai.
    • Le couinement aigu du lapereau indiquait sa peur. (Tiếng kêu the thé của thỏ con cho thấy đang sợ hãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Couiner (động từ): kêu (chỉ hành động phát ra tiếng kêu như thỏ).
    • Le lapin blessé s'est mis à couiner. (Con thỏ bị thương bắt đầu kêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cri (danh từ giống đực): tiếng kêu, tiếng la (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều loài động vật).
  • Gémissement (danh từ giống đực): tiếng rên rỉ (thường chỉ sự đau đớn hoặc than vãn).
Lưu ý
  • "Couinement" là một từ khá chuyên biệt, chủ yếu dùng để mô tả âm thanh của loài thỏ. không thường dùng để chỉ tiếng kêu của các loài động vật khác.
couinement

Un petit lapin émet un couinement aigu.

danh từ giống đực
  1. tiếng kêu (của thỏ)

Từ gần giống