cognement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đóng, sự nện: Hành động đập, gõ hoặc nện một vật gì đó vào một vật khác một cách mạnh mẽ và lặp đi lặp lại.
- Tiếng lạch bạch, tiếng gõ lộp bộp: Âm thanh phát ra từ một động cơ bị hỏng hóc hoặc hoạt động không bình thường, thường là tiếng gõ kim loại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai entendu des cognements à la porte. (Tôi nghe thấy tiếng gõ cửa.)
- Le mécanicien a diagnostiqué un problème au moteur en écoutant les cognements. (Người thợ máy đã chẩn đoán vấn đề ở động cơ bằng cách lắng nghe tiếng lạch bạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cognement sourd": tiếng đập/đóng đục, không vang.
- Un cognement sourd provenait du sous-sol. (Một tiếng đập đục phát ra từ tầng hầm.)
"cognement régulier": tiếng gõ đều đặn.
- Le cognement régulier du marteau sur le clou. (Tiếng đập đều đặn của búa vào cái đinh.)
Biến thể và từ gần giống
Cogner (động từ): đập, gõ, nện.
- Il cogne à la porte. (Anh ấy gõ cửa.)
Cogne (danh từ, thông tục): cảnh sát, công an.
- Les cognes sont arrivés sur les lieux. (Cảnh sát đã đến hiện trường.)
Từ đồng nghĩa
- Martèlement: sự đập búa, tiếng đập liên hồi.
- Frappe: sự đánh, sự gõ.
- Claquement: tiếng đập, tiếng vỗ (thường ngắn và sắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "cognement". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "cogner".)
Thành ngữ liên quan
Cogner des clous (thành ngữ từ động từ "cogner"): gật gù buồn ngủ.
- Il cognait des clous pendant la réunion. (Anh ta gật gù buồn ngủ trong suốt cuộc họp.)
Se cogner la tête contre les murs (thành ngữ từ động từ "cogner"): cảm thấy bế tắc, tuyệt vọng.
- Face à ce problème, on a l'impression de se cogner la tête contre les murs. (Đối mặt với vấn đề này, người ta có cảm giác như đang đập đầu vào tường.)
- sự đóng, sự nện
- tiếng lạch bạch (của động cơ bị jơ)