couleuvre

Học thuật
Thân thiện
couleuvre

Une couleuvre glisse silencieusement dans l'herbe verte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rắn nước; rắn ráo; rắn lải: Tên gọi chung cho một số loài rắn không độc, thân mảnh, thường sống gần nước hoặc trong các bụi cỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai vu une couleuvre traverser le chemin. (Tôi đã thấy một con rắn nước băng qua đường.)
    • Les couleuvres sont inoffensives pour l'homme. (Những con rắn ráo không gây hại cho con người.)
    • Il a attrapé une couleuvre dans le jardin. (Anh ấy đã bắt được một con rắn lải trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avaler des couleuvres": Nuốt nhục, cam chịu sự sỉ nhục hoặc một lời nói xúc phạm không dám phản kháng.
    • Pour garder son emploi, il a avaler des couleuvres. (Để giữ việc làm, anh ta đã phải nuốt nhục.)
Biến thể từ gần giống
  • Couleuvreau (danh từ giống đực): Rắn nước con.
  • Couleuvrine (danh từ giống cái): Một loại súng thần công dài mảnh (nghĩa lịch sử, không liên quan trực tiếp đến con rắn).
Từ đồng nghĩa
  • Serpent non venimeux: Rắn không độc.
  • Serpent d'eau: Rắn nước (cách gọi chung).
Thành ngữ liên quan
  • Avaler des couleuvres: (Xem mục Các cách sử dụng nâng cao).
couleuvre

Une couleuvre glisse silencieusement dans l'herbe verte.

{{couleuvre}}
danh từ giống cái
  1. rắn nước; rắn ráo; rắn lải
    • avaler des couleuvres
      nuốt nhục