couleuvre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Rắn nước; rắn ráo; rắn lải: Tên gọi chung cho một số loài rắn không độc, thân mảnh, thường sống gần nước hoặc trong các bụi cỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai vu une couleuvre traverser le chemin. (Tôi đã thấy một con rắn nước băng qua đường.)
- Les couleuvres sont inoffensives pour l'homme. (Những con rắn ráo không gây hại cho con người.)
- Il a attrapé une couleuvre dans le jardin. (Anh ấy đã bắt được một con rắn lải trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avaler des couleuvres": Nuốt nhục, cam chịu sự sỉ nhục hoặc một lời nói xúc phạm mà không dám phản kháng.
- Pour garder son emploi, il a dû avaler des couleuvres. (Để giữ việc làm, anh ta đã phải nuốt nhục.)
Biến thể và từ gần giống
- Couleuvreau (danh từ giống đực): Rắn nước con.
- Couleuvrine (danh từ giống cái): Một loại súng thần công dài và mảnh (nghĩa lịch sử, không liên quan trực tiếp đến con rắn).
Từ đồng nghĩa
- Serpent non venimeux: Rắn không độc.
- Serpent d'eau: Rắn nước (cách gọi chung).
Thành ngữ liên quan
- Avaler des couleuvres: (Xem mục Các cách sử dụng nâng cao).
{{couleuvre}}
danh từ giống cái
- rắn nước; rắn ráo; rắn lải
- avaler des couleuvresnuốt nhục