coulissant

Học thuật
Thân thiện
coulissant

La porte coulissante de la bibliothèque est ouverte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trượt, có thể trượt: Dùng để mô tả một vật có thể di chuyển dọc theo một đường ray hoặc rãnh được thiết kế sẵn, thay vì mở ra bằng bản lề.
    • Chạy dọc theo rãnh: Nhấn mạnh cơ chế hoạt động dựa trên việc trượt trong một đường dẫn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La porte de la bibliothèque est coulissante. (Cánh cửa thư việncửa trượt.)
    • J'ai acheté un système de placard coulissant. (Tôi đã mua một hệ thống tủ quần áo trượt.)
    • Ce tiroir n'est pas coulissant, il est bloqué. (Ngăn kéo này không trượt được, bị kẹt rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • mécanisme coulissant": có cơ chế trượt.
    • Une table à mécanisme coulissant permet de l'agrandir. (Một chiếc bàncơ chế trượt cho phép mở rộng .)
  • "paroi coulissante": vách ngăn trượt.
    • Ils ont installé une paroi coulissante pour séparer les deux pièces. (Họ đã lắp đặt một vách ngăn trượt để phân chia hai căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Coulisser (động từ): trượt, cho trượt.
    • Il faut coulisser le panneau pour ouvrir. (Phải trượt tấm panô để mở.)
  • Coulisse (danh từ): rãnh trượt, đường ray.
    • La bague glisse le long de la coulisse. (Chiếc nhẫn trượt dọc theo rãnh.)
  • Coulissement (danh từ): sự trượt, động tác trượt.
    • Le coulissement de la porte est silencieux. (Động tác trượt của cánh cửa rất êm ái.)
Từ đồng nghĩa
  • Glissant (adj): trơn, dễ trượt (thường chỉ bề mặt, ít dùng cho cơ chế).
  • Mobile (adj): di động, có thể di chuyển (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết theo rãnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ 'coulissant').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'coulissant').

coulissant

La porte coulissante de la bibliothèque est ouverte.

tính từ
  1. trượt theo rãnh
    • Porte coulissante
      cửa trượt (theo rãnh)

Từ gần giống