glissant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trơn, dễ trượt, dễ tuột: Chỉ bề mặt có ít ma sát, khiến vật thể dễ dàng trượt đi hoặc khó bám vào.
- Khó nắm bắt, tế nhị, nguy hiểm: (Nghĩa bóng) Chỉ một tình huống, vấn đề hoặc cuộc thảo luận phức tạp, dễ gây hiểu lầm hoặc rắc rối, cần phải thận trọng khi tiếp cận.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- Attention, le sol est glissant après la pluie. (Cẩn thận, sàn nhà trơn sau cơn mưa.)
- Il a laissé tomber le verre parce qu'il était glissant. (Anh ấy làm rơi cái ly vì nó dễ tuột.)
Tính từ (nghĩa bóng):
- Aborder ce sujet politique est glissant. (Chạm đến chủ đề chính trị này thật tế nhị/nguy hiểm.)
- La négociation entre les deux parties est sur un terrain glissant. (Cuộc đàm phán giữa hai bên đang ở trên một mảnh đất dễ sụp/trong một tình thế khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est glissant!": Thành ngữ cảnh báo, có thể dùng theo nghĩa đen (Vật này trơn quá!) hoặc nghĩa bóng (Việc này nguy hiểm/quá nhạy cảm đấy!).
- "Pente glissante": (Nghĩa bóng) "Con dốc trơn", chỉ một quá trình hoặc lập luận có thể dẫn đến những hậu quả tồi tệ, tai hại không lường trước được.
- Ce raisonnement est une pente glissante. (Lập luận đó là một con dốc trơn trượt [dễ dẫn đến kết luận sai lầm].)
Biến thể và từ gần giống
- Glisser (động từ): trượt, tuột, lướt.
- Il a glissé sur la banane. (Anh ta bị trượt trên vỏ chuối.)
- Glissade (danh từ): sự trượt, cú trượt.
- Une glissade sur la glace. (Một cú trượt trên băng.)
- Glissant, -e (tính từ): là dạng tính từ giống đực/giống cái của "glissant".
Từ đồng nghĩa
- Lisse: nhẵn, mịn (nhấn mạnh bề mặt phẳng, không gồ ghề, có thể dẫn đến trơn).
- Périlleux: nguy hiểm, mạo hiểm (nghĩa bóng, gần với "glissant" khi chỉ tình huống).
- Délicat: tế nhị, khó xử (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là tính từ tiếng Pháp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "glisser") - Glisser sur: - Nghĩa đen: trượt trên bề mặt nào đó. - Glisser sur la glace. (Trượt trên băng.) - Nghĩa bóng: lướt qua, không đi sâu vào (một vấn đề). - Il a glissé sur les détails. (Anh ấy đã lướt qua các chi tiết.)
Thành ngữ liên quan
- Glisser des mains (của ai đó): tuột khỏi tay (của ai đó).
- La corde lui a glissé des mains. (Sợi dây đã tuột khỏi tay anh ta.)
- Glisser un mot: lén đưa một lời nhắn, thì thầm vài lời.
- Il m'a glissé un mot à l'oreille. (Anh ấy thì thầm vào tai tôi vài lời.)
tính từ
- trơn, dễ trượt, dễ tuột
- Sentier glissantđường trơn
- tuột đi, khó nắm được vững
- L'affaire était glissanteviệc khó nắm được vững
- terrain glissantviệc phiêu lưu
- vecteur glissant(toán học) vectơ trượt