coulisse

/ku:'li:s/
Học thuật
Thân thiện
coulisse

A stagehand slides a painted coulisse into place from the wings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hậu trường (sân khấu): Khu vựchai bên hoặc phía sau sân khấu, nơi diễn viên chuẩn bị chờ đợi trước khi ra trình diễn, hoặc nơi đặt các thiết bị kỹ thuật. Đây nghĩa phổ biến nhất.
    • Rãnh trượt (kỹ thuật): Một bộ phận rãnh được thiết kế để dẫn hướng cho một bộ phận khác trượt bên trong , thường được sử dụng trong khí xây dựng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (hậu trường):

    • The actors were nervous in the coulisse before the show began. (Các diễn viên rất hồi hộphậu trường trước khi buổi biểu diễn bắt đầu.)
    • From the coulisse, we could hear the audience applauding. (Từ hậu trường, chúng tôi có thể nghe thấy tiếng khán giả vỗ tay.)
  • Danh từ (rãnh trượt):

    • The sliding door moves smoothly along the metal coulisse. (Cánh cửa trượt di chuyển trơn tru dọc theo rãnh trượt bằng kim loại.)
    • The mechanic replaced the worn-out coulisse in the machine. (Người thợ máy đã thay thế rãnh trượt bị mòn trong cỗ máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The world of the coulisse": Có thể dùng một cách ẩn dụ để chỉ những hoạt động, âm mưu hoặc sự vận hành bí mật đằng sau một sự kiện hay tình huống nào đó, tương tự như "hậu trường chính trị".
    • He was an expert in the coulisse of international diplomacy. (Ông ấy chuyên gia về những hoạt động hậu trường trong nền ngoại giao quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Wing (danh từ - sân khấu): Cánh gà, một khu vực cụ thểhai bên sân khấu, gần giống với nghĩa "hậu trường" của "coulisse".
  • Groove (danh từ - kỹ thuật): Rãnh, đường rãnh. Có nghĩa rộng hơn, không nhất thiết dùng để trượt.
  • Backstage (danh từ/trạng từ): Hậu trường. Từ thông dụng phổ biến hơn để chỉ khu vực phía sau sân khấu.
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa hậu trường: Backstage, wings, offstage.
  • Cho nghĩa rãnh trượt: Groove, channel, guide rail.
Lưu ý
  • "Coulisse" một từ nguồn gốc từ tiếng Pháp, được sử dụng chuyên ngành trong lĩnh vực sân khấu kỹ thuật. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "backstage" thường được dùng phổ biến hơn để chỉ hậu trường sân khấu.
  • Trong bối cảnh tài chính lịch sử (không còn phổ biến), "Coulisse" đã từng được dùng để chỉ thị trường chứng khoán không chính thức ở Paris. Tuy nhiên, nghĩa này rất hiếm gặp.
coulisse

A stagehand slides a painted coulisse into place from the wings.

danh từ
  1. (sân khấu) hậu trường
  2. (kỹ thuật) rãnh trượt

Từ có nhắc đến "coulisse"