coulisse

/ku:'li:s/
Học thuật
Thân thiện
coulisse

Une couturière glisse un rideau le long de sa coulisse en métal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rãnh trượt, tấm trượt, thanh trượt: Một bộ phận cơ khí rãnh để một bộ phận khác trượt qua lại.
    • Cạp dải rút: Phần vải đường luồn dây để thắt lại, thường thấy trên quần áo.
    • (Thường dùng số nhiều: les coulisses) Hậu trường: Khu vực phía sau sân khấu nơi diễn viên chuẩn bị không khán giả nào nhìn thấy.
    • (Số nhiều) Điều bí mật, những việc ngầm: Những hoạt động, thỏa thuận hoặc khía cạnh được giấu kín, không công khai.
    • (Kinh tế) Tài chính hậu trường chứng khoán: Các giao dịch tài chính diễn ra không qua thị trường chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La porte coulissante glisse dans une coulisse. (Cánh cửa trượt di chuyển trong một rãnh trượt.)
    • Le pantalon a une coulisse à la taille. (Chiếc quần có một cạp dải rútthắt lưng.)
    • Les acteurs attendent dans les coulisses. (Các diễn viên chờ đợihậu trường.)
    • Le journaliste a enquêté sur les coulisses de cette affaire. (Nhà báo đã điều tra về những điều bí mật đằng sau vụ việc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les coulisses du pouvoir / de la politique": Những điều bí mật, những thủ đoạn ngầm trong giới quyền lực/chính trị.

    • Ce livre révèle les coulisses du pouvoir. (Cuốn sách này tiết lộ những điều bí mật trong giới quyền lực.)
  • "Se tenir dans la coulisse": Không ra mặt, hành động một cách kín đáo, giấu mình.

    • L'investisseur préfère se tenir dans la coulisse. (Nhà đầu thích không ra mặt.)
  • "Regard en coulisse": Cái liếc nhìn trộm, ánh mắt lén lút.

    • Il lui a jeté un regard en coulisse. (Anh ta đã liếc nhìn trộm ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Coulisser (động từ): Trượt, kéo (trên rãnh).

    • Il faut coulisser le panneau pour ouvrir. (Phải trượt tấm panô để mở ra.)
  • Coulissant, coulissante (tính từ): Có thể trượt được.

    • Une porte coulissante. (Một cánh cửa trượt.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrière-scène (n): Hậu trường (nghĩa đen).
  • Côté caché (n): Mặt khuất, khía cạnh bị giấu.
  • Mécanisme secret (n): Cơ chế bí mật.
Thành ngữ liên quan
  • Tirer les ficelles dans les coulisses: Giật dây, thao túng đằng sau hậu trường.

    • On soupçonne ce conseiller de tirer les ficelles dans les coulisses. (Người ta nghi ngờ cố vấn này giật dây đằng sau hậu trường.)
  • Voir le dessous des cartes / Voir dans les coulisses: Thấu hiểu những điều bí mật bên trong.

    • Grâce à son expérience, il voit dans les coulisses de chaque négociation. (Nhờ kinh nghiệm, anh ấy thấu hiểu những điều bí mật trong mỗi cuộc đàm phán.)
coulisse

Une couturière glisse un rideau le long de sa coulisse en métal.

danh từ giống cái
  1. rãnh trượt
  2. tấm trượt; thanh trượt
  3. cạp dải rút
  4. (thường số nhiều) hậu trường
  5. (số nhiều) điều bí mật
    • Les coulisses de la politique
      những điều bí mật về chính trị
  6. (kinh tế) tài chính hậu trường chứng khoán
    • se tenir dans la coulisse
      không ra mặt
    • regard en coulisse
      cái liếc nhìn trộm