coulter
/'koultə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dao cày: Một bộ phận bằng thép sắc bén của cái cày, có hình nêm, được gắn phía trước lưỡi cày chính. Nhiệm vụ của nó là cắt thẳng đứng qua lớp đất và cỏ, tạo một đường rạch để lưỡi cày chính lật đất lên dễ dàng hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer sharpened the coulter before starting to plow the field. (Người nông dân mài sắc dao cày trước khi bắt đầu cày ruộng.)
- A well-maintained coulter makes plowing more efficient. (Một dao cày được bảo dưỡng tốt sẽ giúp việc cày bừa hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coulter blade": lưỡi dao cày.
- The coulter blade needs to be replaced as it has become dull. (Lưỡi dao cày cần được thay thế vì nó đã bị cùn.)
Biến thể và từ gần giống
- Plowshare (n): Lưỡi cày chính (phần lật đất), thường đi cùng với "coulter".
- Plow (n/AmE) / Plough (n/BrE): Cái cày (danh từ chỉ toàn bộ công cụ).
Từ đồng nghĩa
- Plow knife: dao cày (cách gọi khác ít phổ biến hơn).
- Cutter: lưỡi cắt (nghĩa rộng, có thể dùng trong ngữ cảnh chung).
danh từ
- (nông nghiệp) dao cày