coumarone
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hoá học):
- Một hợp chất hữu cơ không màu, dạng dầu, được chiết xuất từ nhựa than đá hoặc một số loại nhựa cây. Nó là nguyên liệu quan trọng để sản xuất nhựa tổng hợp và nhựa nhiệt rắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Coumarone is a key component in some industrial resins. (Coumarone là một thành phần chính trong một số loại nhựa công nghiệp.)
- The chemical plant specializes in extracting coumarone from coal tar. (Nhà máy hóa chất này chuyên chiết xuất coumarone từ nhựa than đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coumarone resin": Nhựa coumarone, một loại nhựa nhiệt dẻo được sản xuất bằng cách trùng hợp coumarone, thường được sử dụng trong sơn, chất kết dính và lớp phủ.
- Coumarone resin is valued for its water resistance. (Nhựa coumarone được đánh giá cao nhờ khả năng chống nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Coumarone-indene resin (n): Nhựa coumarone-indene, một loại nhựa tổng hợp phổ biến có nguồn gốc từ coumarone và indene.
- Benzofuran (n): Tên gọi hóa học hệ thống khác của coumarone.
Từ đồng nghĩa
- Benzofuran: (Danh từ hoá học) Tên gọi khoa học của cùng một hợp chất.
Noun
- (hoá học) một hợp chất để chế tạo chất dẻo