cumarone

Học thuật
Thân thiện
cumarone

A chemist carefully measures cumarone in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học):
    • Một hợp chất hữu cơ không màu, dạng dầu, được chiết xuất từ nhựa than đá (coal tar). nguyên liệu quan trọng trong công nghiệp để sản xuất nhựa tổng hợp (synthetic resins) các chất dẻo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cumarone is a key component in the production of some plastics. (Cumarone một thành phần chính trong việc sản xuất một số loại nhựa.)
    • The chemical plant specializes in extracting cumarone from coal tar. (Nhà máy hóa chất này chuyên chiết xuất cumarone từ nhựa than đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cumarone resin": Nhựa cumarone, một loại nhựa tổng hợp được sản xuất từ cumarone, thường được dùng trong sơn, lớp phủ chất kết dính.
    • Cumarone resin is valued for its water resistance. (Nhựa cumarone được đánh giá cao nhờ khả năng chống nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Coumarone: Một cách viết khác (biến thể chính tả) của cùng một hợp chất hóa học.
  • Benzofuran: Tên gọi hóa học hệ thống của cùng một hợp chất này.
Từ đồng nghĩa
  • Benzofuran: (Danh từ, Hoá học) Tên gọi theo danh pháp hóa học quốc tế.
  • Coumarone: (Danh từ, Hoá học) Từ đồng nghĩa, chỉ khác về cách viết.
Lưu ý
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành hóa học công nghiệp. Từ này hiếm khi được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
cumarone

A chemist carefully measures cumarone in a laboratory.

Noun
  1. (hoá học) một hợp chất để chế tạo chất dẻo

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống