counter check

Học thuật
Thân thiện
counter check

A customer fills out a counter check at the bank teller's window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phiếu rút tiền ngân hàng: Một tờ phiếu trắng do ngân hàng cung cấp tại quầy giao dịch, dành cho khách hàng sử dụng khi đến rút tiền mặt trực tiếp, đặc biệt khi họ không mang theo sổ séc cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I forgot my checkbook, so the teller gave me a counter check to withdraw cash. (Tôi quên sổ séc, nên giao dịch viên đã đưa cho tôi một phiếu rút tiền ngân hàng để rút tiền mặt.)
    • Please fill out this counter check with your account number and the amount you wish to withdraw. (Vui lòng điền thông tin vào phiếu rút tiền ngân hàng này với số tài khoản số tiền bạn muốn rút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to issue a counter check": phát hành/ cung cấp một phiếu rút tiền tại quầy.
    • The bank can issue a counter check for immediate withdrawals. (Ngân hàng có thể cung cấp một phiếu rút tiền tại quầy cho các giao dịch rút tiền ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Withdrawal slip (n): Phiếu rút tiền (một thuật ngữ chung hơn, có thể không phải lúc nào cũng do ngân hàng cung cấp sẵn dạng trắng tại quầy).
  • Bank check (n): Séc ngân hàng (một hình thức thanh toán do ngân hàng phát hành, khác với séc cá nhân).
Từ đồng nghĩa
  • Bank withdrawal form: Mẫu đơn rút tiền ngân hàng.
  • Teller's check: Séc của giao dịch viên (trong một số ngữ cảnh tương tự).
Lưu ý
  • Counter check chủ yếu một thuật ngữ ngân hàng. khác với séc cá nhân thông thường được cung cấp tại chỗ bởi ngân hàng thường chỉ dùng để rút tiền mặt cho chủ tài khoản tại chi nhánh.
  • Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến trong cách sử dụng thông thường.
counter check

A customer fills out a counter check at the bank teller's window.

Noun
  1. phiếu rút tiền ngân hàng

Từ gần giống

Từ chứa "counter check"