countercheck
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự kiểm tra lại, sự xác minh lần thứ hai: Hành động kiểm tra một lần nữa để đảm bảo tính chính xác của một kết quả hoặc thông tin trước đó.
- Sự chặn lại, sự cản trở, sự ngăn trở: Hành động hoặc biện pháp được thực hiện để đối phó, kiềm chế hoặc ngăn chặn một hành động khác.
Động từ:
- Kiểm tra lại, xác minh lại: Thực hiện một cuộc kiểm tra thứ hai để xác nhận tính đúng đắn.
- Chặn lại, cản trở, đối phó lại: Hành động để chống lại hoặc kiểm soát một ảnh hưởng hoặc hành động khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The second signature on the document acts as a countercheck against fraud. (Chữ ký thứ hai trên tài liệu đóng vai trò như một sự kiểm tra lại để chống gian lận.)
- The new policy served as a countercheck to the rising inflation. (Chính sách mới đóng vai trò như một biện pháp ngăn chặn lạm phát gia tăng.)
Động từ:
- Please countercheck these calculations before submitting the report. (Hãy kiểm tra lại các tính toán này trước khi nộp báo cáo.)
- The government introduced new measures to countercheck the spread of misinformation. (Chính phủ đã đưa ra các biện pháp mới để ngăn chặn sự lan truyền thông tin sai lệch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a countercheck": đóng vai trò như một biện pháp kiểm soát hoặc ngăn chặn.
- An independent audit acts as a vital countercheck on the company's finances. (Một cuộc kiểm toán độc lập đóng vai trò như một biện pháp kiểm soát quan trọng đối với tài chính của công ty.)
"to provide a necessary countercheck": cung cấp một sự kiểm tra/ngăn chặn cần thiết.
- The judiciary provides a necessary countercheck to the power of the executive branch. (Hệ thống tư pháp cung cấp một sự kiểm soát cần thiết đối với quyền lực của nhánh hành pháp.)
Biến thể và từ gần giống
Counteraction (n): hành động phản đối, sự chống lại.
- The drug's side effects required a strong counteraction. (Tác dụng phụ của thuốc đòi hỏi một biện pháp đối phó mạnh mẽ.)
Verification (n): sự xác minh, kiểm chứng (nghĩa gần với khía cạnh "kiểm tra lại").
- The verification of the data took several hours. (Việc xác minh dữ liệu mất vài giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa kiểm tra): Second check, verification, reexamination.
- Danh từ (nghĩa ngăn chặn): Restraint, hindrance, impediment.
- Động từ (nghĩa kiểm tra): Recheck, verify, double-check.
- Động từ (nghĩa ngăn chặn): Restrain, hinder, counteract.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "countercheck")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "countercheck")
Noun
- Sự chặn lại, sự cản trở, sự ngăn trở
- phản tác dụng