countercheck

Noun
  1. Sự chặn lại, sự cản trở, sự ngăn trở
  2. phản tác dụng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "countercheck"

countercheck
The accountant performed a countercheck on the financial report.