counter-revolutionist
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phản cách mạng: Một cá nhân tham gia hoặc ủng hộ một cuộc cách mạng nhằm lật đổ một chính quyền cách mạng đã được thiết lập trước đó, với mục tiêu đảo ngược những thay đổi mà cuộc cách mạng đó mang lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the revolution, the new government arrested several known counter-revolutionists. (Sau cuộc cách mạng, chính quyền mới đã bắt giữ một số người phản cách mạng đã được biết đến.)
- He was accused of being a counter-revolutionist for plotting against the state. (Ông ta bị buộc tội là một kẻ phản cách mạng vì âm mưu chống lại nhà nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to label someone a counter-revolutionist": gán cho ai đó danh hiệu người phản cách mạng (thường mang tính chính trị hoặc buộc tội).
- During the political purge, many intellectuals were labeled counter-revolutionists. (Trong đợt thanh trừng chính trị, nhiều trí thức bị gán cho danh hiệu phản cách mạng.)
Biến thể và từ gần giống
Counter-revolution (n): cuộc phản cách mạng, hành động phản cách mạng.
- The movement was crushed as a counter-revolution. (Phong trào đó bị dập tắt như một cuộc phản cách mạng.)
Counter-revolutionary (adj, n): (thuộc về) phản cách mạng; người phản cách mạng.
- They were charged with counter-revolutionary activities. (Họ bị buộc tội có các hoạt động phản cách mạng.)
Từ đồng nghĩa
- Reactionary (n): người phản động, người chống lại cải cách hoặc tiến bộ xã hội.
- Anti-revolutionary (n): người chống cách mạng.
Lưu ý
- Từ này có tính chất chính trị rõ rệt và thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc tranh luận chính trị. Nó mang sắc thái tiêu cực khi được dùng bởi một chính quyền hoặc phe phái cách mạng để chỉ định kẻ thù của họ.
Noun
- hành động phản cách mạng