counterrevolutionist

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phản cách mạng: Một cá nhân chủ động chống lại hoặc tìm cách lật đổ một cuộc cách mạng hoặc chính quyền cách mạng đã được thiết lập, thường với mục đích khôi phục lại trật tự hoặc chế độ chính trị .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new government arrested several suspected counterrevolutionists. (Chính phủ mới đã bắt giữ một số người bị tình nghi phần tử phản cách mạng.)
    • He was labeled a counterrevolutionist for opposing the radical reforms. (Ông ta bị gán mác kẻ phản cách mạng chống lại các cải cách triệt để.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường mang sắc thái chính trị mạnh mẽ được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử hoặc phân tích chính trị để chỉ những lực lượng đối lập tổ chức.
    • The writings of the exiled counterrevolutionist were banned. (Các tác phẩm của kẻ phản cách mạng lưu vong đã bị cấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Counterrevolution (n): cuộc phản cách mạng, phong trào nhằm lật đổ một chính quyền cách mạng.
  • Counterrevolutionary (adj, n): (thuộc về) phản cách mạng; người phản cách mạng. (Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn với vai trò tính từ).
Từ đồng nghĩa
  • Reactionary: người phản động, khuynh hướng chống lại cải cách muốn quay về trạng thái chính trị xã hội trước đó.
  • Anti-revolutionary: người chống cách mạng.
Lưu ý
  • "Counterrevolutionist" nhấn mạnh vào của người tham gia vào phong trào phản cách mạng. Từ này ít phổ biến hơn so với dạng tính từ/danh từ "counterrevolutionary".
Noun
  1. người phản cách mạng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "counterrevolutionist"