counteraction
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động chống lại, sự đối kháng: Hành động có chủ đích nhằm chống lại, làm suy yếu hoặc vô hiệu hóa tác động của một hành động, lực lượng hoặc ảnh hưởng khác.
- Sự phản ứng, sự đối trọng: Một lực lượng hoặc biện pháp được tạo ra để cân bằng hoặc chống lại một lực lượng, xu hướng không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new policy is a counteraction to rising inflation. (Chính sách mới là một biện pháp đối phó với lạm phát gia tăng.)
- The drug's side effects required a medical counteraction. (Tác dụng phụ của thuốc đòi hỏi một biện pháp can thiệp y tế để đối phó.)
- His calm words were a counteraction to her anger. (Những lời lẽ bình tĩnh của anh ấy là một sự đối trọng với cơn giận của cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In counteraction to...": Như một biện pháp/phản ứng chống lại...
- The government raised interest rates in counteraction to the economic downturn. (Chính phủ đã tăng lãi suất như một biện pháp đối phó với suy thoái kinh tế.)
- "As a counteraction": Với tư cách là một biện pháp đối phó.
- She started exercising daily as a counteraction to a sedentary lifestyle. (Cô ấy bắt đầu tập thể dục hàng ngày như một biện pháp đối phó với lối sống ít vận động.)
Biến thể và từ gần giống
- Counteract (động từ): Chống lại, làm mất tác dụng, đối phó.
- This medicine helps to counteract the poison. (Loại thuốc này giúp chống lại chất độc.)
- Counteractive (tính từ): Có tác dụng chống lại, đối kháng.
- The treatment has a counteractive effect on the disease. (Phương pháp điều trị có tác dụng đối kháng với căn bệnh.)
Từ đồng nghĩa
- Opposition: Sự phản đối, chống đối.
- Neutralization: Sự trung hòa, vô hiệu hóa.
- Offset: Sự bù đắp, cân bằng.
- Counterbalance: Sự đối trọng, cân bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "counteraction". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "counteract").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "counteraction").
Noun
- sự chống lại, sự kháng cự lại những ảnh hưởng của các hành động trong quá khứ.