contraction

/kən'trækʃn/
Học thuật
Thân thiện
contraction

The student wrote the contraction "can't" in her notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự co lại, sự thu nhỏ: Chỉ hành động hoặc quá trình trở nên nhỏ hơn, ngắn hơn hoặc chặt hơn, thường do lực tác động hoặc thay đổi nhiệt độ.
    • Sự rút gọn (ngôn ngữ học): Một từ hoặc cụm từ được hình thành bằng cách bỏ đi một hoặc nhiều chữ cái hoặc âm thanh thay thế bằng dấu phẩy trên (dấu nháy đơn).
    • Sự co thắt (sinh lý học): Sự rút ngắn căng lên của một hoặc bộ phận cơ thể, đặc biệt bắp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The contraction of the balloon was caused by the cold air. (Sự co lại của quả bóng bay do không khí lạnh.)
    • "Can't" is a common contraction of "cannot". ("Can't" một từ rút gọn phổ biến của "cannot".)
    • Muscle contraction is necessary for movement. (Sự co thắt bắp cần thiết cho chuyển động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kinh tế học: Chỉ giai đoạn suy giảm hoạt động kinh tế.
    • The economy is in a period of contraction. (Nền kinh tế đang trong giai đoạn suy giảm.)
  • Trong y học (sản khoa): Chỉ cơn co thắt tử cung khi chuyển dạ.
    • She started having regular contractions. ( ấy bắt đầu những cơn co thắt đều đặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Contract (động từ): co lại, ký kết hợp đồng.
    • Metals contract when cooled. (Kim loại co lại khi bị làm lạnh.)
  • Contractile (tính từ): khả năng co lại.
    • The heart has contractile tissue. (Trái tim co bóp.)
Từ đồng nghĩa
  • Shrinking: sự co rút, thu nhỏ.
  • Shortening: sự rút ngắn.
  • Constriction: sự thắt chặt, siết lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "contraction" đây danh từ. Hành động liên quan thường dùng động từ "contract").

Thành ngữ liên quan
  • Braxton Hicks contraction: Cơn co thắt sinh lý, không phải chuyển dạ thật sự.
    • She experienced Braxton Hicks contractions during her third trimester. ( ấy trải qua những cơn co thắt Braxton Hicks trong tam nguyệt thứ ba.)
contraction

The student wrote the contraction "can't" in her notebook.

danh từ
  1. sự tiêm nhiễm, sự mắc (bệnh, nợ)
    • contraction of a habit
      sự mắc thói quen
    • contraction of debts
      sự mắc nợ
danh từ
  1. sự thu nhỏ, sự co, sự teo lại
  2. (ngôn ngữ học) cách viết gọn; sự rút gọn; từ rút gọn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống