contraction

/kən'trækʃn/
danh từ
  1. sự tiêm nhiễm, sự mắc (bệnh, nợ)
    • contraction of a habit
      sự mắc thói quen
    • contraction of debts
      sự mắc nợ
danh từ
  1. sự thu nhỏ, sự co, sự teo lại
  2. (ngôn ngữ học) cách viết gọn; sự rút gọn; từ rút gọn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

contraction
The student wrote the contraction "can't" in her notebook.