countersink

/'kauntəsiɳk/
Học thuật
Thân thiện
countersink

A carpenter uses a countersink to prepare a hole for a flat-head screw.

Định nghĩa
  1. Động từ (Kỹ thuật):

    • Khoét loe miệng lỗ: Tạo ra một lỗ phần trên được mở rộng hình nón hoặc hình trụ, thường trên bề mặt gỗ hoặc kim loại, để đầu đinh ốc hoặc đinh tán có thể nằm thấp hơn hoặc ngang bằng với bề mặt vật liệu.
    • Đóng (đầu đinh) hoặc bắt (đầu ốc) vào lỗ đã khoét loe: Hành động lắp đặt một chi tiết (như đinh ốc) vào một lỗ đã được countersink sao cho đầu của không nhô lên trên bề mặt.
  2. Danh từ (Kỹ thuật):

    • Lỗ khoét loe: Chính lỗ đã được gia công phần miệng loe ra để chứa đầu đinh ốc.
    • Mũi khoét loe: Dụng cụ cắt (thường mũi khoan) dùng để tạo ra lỗ khoét loe.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • You need to countersink these holes before driving in the screws. (Bạn cần khoét loe những lỗ này trước khi bắt vít vào.)
    • The carpenter countersank the screw heads so they would be flush with the wood. (Người thợ mộc đã đóng chìm đầu vít vào lỗ loe để chúng ngang bằng với mặt gỗ.)
  • Danh từ:

    • Make sure the countersink is deep enough for the screw head. (Hãy đảm bảo lỗ khoét loe đủ sâu cho đầu con vít.)
    • I need to buy a new countersink bit for my drill. (Tôi cần mua một mũi khoét loe mới cho máy khoan của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Countersunk hole": Lỗ đã được khoét loe. Đây một thuật ngữ kỹ thuật phổ biến.
    • The drawing specifies a countersunk hole for an M6 screw. (Bản vẽ quy định một lỗ đã khoét loe cho vít M6.)
Biến thể từ gần giống
  • Countersinking (danh động từ): Hành động khoét loe lỗ.

    • The countersinking must be done precisely. (Việc khoét loe phải được thực hiện một cách chính xác.)
  • Counterbore (danh từ/động từ): Một quy trình tương tự nhưng tạo ra một lỗ bậc đáy phẳng (thay vì hình nón) để chứa đầu bu-lông hoặc đai ốc.

Từ đồng nghĩa
  • Khoét vát (động từ): Một cách diễn đạt khác cho việc tạo mặt cônmiệng lỗ.
  • Lỗ chìm (danh từ): Chỉ chung các loại lỗ được thiết kế để chứa đầu đinh ốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

countersink

A carpenter uses a countersink to prepare a hole for a flat-head screw.

ngoại động từ (kỹ thuật)
  1. khoét loe miệng (để đánh bóng hoặc ốc bắt vào không lồi lên)
  2. đóng (đầu đinh) vào lỗ khoét loe miệng, bắt (đầu ốc) vào lỗ khoét loe miệng

Từ chứa "countersink"