counteract

/,kauntə'rækt/
Học thuật
Thân thiện
counteract

The doctor prescribed a medicine to counteract the infection.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chống lại, đối kháng, làm giảm tác dụng của một điều đó: Hành động chủ đích để chống lại, vô hiệu hóa hoặc giảm thiểu ảnh hưởng của một lực, một quá trình, hoặc một tác động không mong muốn.
    • Trung hòa: Làm mất tác dụng của một chất hoặc một hiệu ứng bằng cách tạo ra tác dụng ngược lại.
dụ sử dụng
  • (Loại thuốc này giúp chống lại các tác dụng phụ của loại thuốc mạnh hơn.)
  • (Chính phủ đưa ra các chính sách mới để chống lại lạm phát.)
  • (Uống nhiều nước có thể chống lại tình trạng mất nước.)
  • (Vị ngọt của nước sốt làm dịu bớt vị cay của ớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to counteract a trend": hành động để chống lại hoặc đảo ngược một xu hướng đang phổ biến.
    • The company launched an aggressive marketing campaign to counteract the declining sales trend. (Công ty đã tung ra một chiến dịch tiếp thị mạnh mẽ để chống lại xu hướng doanh số đang giảm.)
  • "to counteract misinformation": hành động để vô hiệu hóa hoặc sửa chữa thông tin sai lệch.
    • Fact-checking websites play a crucial role in counteracting misinformation online. (Các trang web kiểm tra sự thật đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại thông tin sai lệch trên mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Counteraction (danh từ): hành động chống lại, sự đối kháng.
    • The counteraction of these two forces creates a state of balance. (Sự đối kháng của hai lực này tạo ra trạng thái cân bằng.)
  • Counteractive (tính từ): tác dụng chống lại, đối kháng.
    • The drug has a counteractive effect on the toxin. (Thuốc tác dụng đối kháng với chất độc.)
Từ đồng nghĩa
  • Neutralize: trung hòa, làm mất tác dụng.
  • Offset: bù đắp, cân bằng lại.
  • Counterbalance: đối trọng, làm cân bằng.
  • Mitigate: làm giảm nhẹ, giảm thiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "counteract" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "counteract".)

counteract

The doctor prescribed a medicine to counteract the infection.

ngoại động từ
  1. chống lại, kháng cự lại
  2. trung hoà, làm mất tác dụng
    • to counteract the effects of the poison
      làm mất tác dụng của chất độc, giải độc