countercurrent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dòng chảy ngược chiều: Một dòng chảy (thường là nước hoặc không khí) di chuyển theo hướng ngược lại với dòng chảy chính.
- Xu hướng, hoạt động ngược chiều: Một ý kiến, cảm xúc hoặc hành động đi ngược lại với xu hướng chính thống hoặc hoạt động chính của một nhóm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Swimming against the strong countercurrent was exhausting. (Bơi ngược lại dòng nước ngược mạnh thật mệt mỏi.)
- A countercurrent of dissent began to grow within the party. (Một xu hướng phản đối ngược chiều bắt đầu lớn mạnh trong đảng.)
- The political crosscurrents disrupted the conference. (Những luồng tư tưởng chính trị ngược chiều đã làm gián đoạn cuộc hội thảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To flow as a countercurrent to something": chảy/chuyển động như một dòng ngược chiều với cái gì đó.
- Her ideas flowed as a powerful countercurrent to the mainstream opinion. (Ý tưởng của cô ấy chảy như một dòng ngược chiều mạnh mẽ với quan điểm chính thống.)
- "A countercurrent of thought/opinion": một luồng tư tưởng/ý kiến ngược chiều.
- The article explores the countercurrents of thought in 18th-century Europe. (Bài viết khám phá những luồng tư tưởng ngược chiều ở châu Âu thế kỷ 18.)
Biến thể và từ gần giống
- Crosscurrent (n): Dòng chảy chéo; thường dùng để chỉ một dòng chảy cắt ngang dòng chính, hoặc một xu hướng phức tạp, đan xen trái ngược. Nghĩa này rất gần và thường được dùng thay thế cho "countercurrent" trong ngữ cảnh xã hội, chính trị.
- The debate was affected by many crosscurrents of emotion. (Cuộc tranh luận bị ảnh hưởng bởi nhiều luồng cảm xúc đan xen trái chiều.)
- Undercurrent (n): Dòng chảy ngầm; một dòng chảy bên dưới bề mặt, hoặc một cảm xúc, ảnh hưởng tiềm ẩn.
- An undercurrent of anxiety ran through the meeting. (Một luồng lo lắng ngầm chạy xuyên suốt cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vật lý): Backflow (dòng chảy ngược), Eddy (dòng xoáy).
- Danh từ (xã hội): Contrary trend/movement (xu hướng/phong trào trái ngược), Opposition (sự phản đối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "countercurrent".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "countercurrent".
Noun
- dòng nước ngược
- hành động chống lại các hoạt động chính của nhóm
- political crosscurrents disrupted the conferencehoạt động phản chính trị đã làm gián đoạn cuộc hội thảo