rip
/rip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Xé, làm rách: Hành động dùng lực để tách hoặc làm hư hỏng một vật liệu (như vải, giấy) một cách nhanh chóng và thường mạnh mẽ, tạo ra một vết rách.
- Di chuyển rất nhanh và mạnh mẽ: Di chuyển với tốc độ cao và đột ngột, thường tạo cảm giác về sức mạnh hoặc sự phá hủy.
- Chỉ trích gay gắt: Công kích ai đó hoặc điều gì đó bằng lời nói một cách dữ dội và không thương tiếc.
Danh từ:
- Vết rách, vết xé: Đường hư hỏng dài trên một bề mặt vật liệu do bị xé.
- Dòng nước xoáy nguy hiểm: Khu vực nước chảy xiết và hỗn loạn, thường ở cửa sông hoặc biển, do các dòng chảy ngược chiều gặp nhau.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Be careful not to rip the paper when you open the package. (Hãy cẩn thận đừng để xé rách giấy khi bạn mở gói hàng.)
- The wind was so strong it ripped the signboard from the wall. (Gió mạnh đến nỗi đã giật tấm biển khỏi bức tường.)
- The critic ripped the author's new novel for its poor plot. (Nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt cuốn tiểu thuyết mới của tác giả vì cốt truyện dở tệ.)
Danh từ:
- There's a long rip in the sleeve of my jacket. (Có một vết rách dài trên tay áo khoác của tôi.)
- Swimming near the rip at the river mouth is extremely dangerous. (Bơi gần dòng nước xoáy ở cửa sông là vô cùng nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Let it rip" (thành ngữ, thông tục): Cho phép một cái gì đó (như xe cộ, máy móc) hoạt động hết công suất/tốc độ mà không hạn chế; hoặc để mọi việc diễn ra tự nhiên mà không can thiệp.
- On the empty highway, he decided to let the car rip. (Trên đường cao tốc vắng, anh ta quyết định để chiếc xe chạy hết tốc lực.)
- We've done all we can; now we just have to let things rip and see what happens. (Chúng ta đã làm tất cả những gì có thể; giờ chỉ cần để mọi việc trôi đi và xem điều gì sẽ xảy ra.)
Biến thể và từ liên quan
Rip-off (danh từ, thông tục): Sự lừa đảo, hành vi bán thứ gì đó với giá quá đắt hoặc chất lượng kém.
- Paying $10 for a bottle of water is a complete rip-off. (Trả 10 đô la cho một chai nước là một trò lừa đảo hoàn toàn.)
Ripped (tính từ): (Về quần áo) Bị rách. (Về cơ thể người) Có cơ bắp rất săn chắc và rõ nét.
- He wore ripped jeans to the concert. (Anh ấy mặc quần jeans rách đến buổi hòa nhạc.)
- After months of training, he has a ripped physique. (Sau nhiều tháng tập luyện, anh ấy có một thân hình cơ bắp cuồn cuộn.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nghĩa xé rách): Tear (xé), split (xé, chẻ), shred (xé vụn).
- Động từ (nghĩa chỉ trích): Lambaste (chỉ trích thậm tệ), savage (công kích dữ dội), tear into (xông vào công kích).
- Danh từ (nghĩa vết rách): Tear (vết rách), split (vết nứt), laceration (vết rách sâu).
Cụm động từ (Phrasal Verbs) liên quan
Rip into someone/something: Tấn công ai/điều gì đó bằng lời nói một cách giận dữ và mãnh liệt.
- The manager ripped into the team for their lack of effort. (Người quản lý đã mắng mỏ cả đội vì sự thiếu nỗ lực của họ.)
Rip something off: 1. Xé cái gì đó ra một cách nhanh chóng và mạnh mẽ. 2. (Thông tục) Ăn cắp, sao chép ý tưởng một cách trắng trợn.
- He ripped off the plastic wrapping. (Anh ta xé toạc lớp bọc nhựa ra.)
- That movie totally rips off the plot of a famous novel. (Bộ phim đó hoàn toàn ăn cắp cốt truyện của một cuốn tiểu thuyết nổi tiếng.)
Rip through something: Di chuyển qua một khu vực với tốc độ và sức mạnh lớn, thường gây ra thiệt hại.
- The storm ripped through the coastal town. (Cơn bão đã quét qua thị trấn ven biển.)
Thành ngữ liên quan
- Rip someone/something to shreds: 1. Chỉ trích ai đó/cái gì đó một cách tàn nhẫn và triệt để. 2. Nghĩa đen: Xé nát ai đó/cái gì đó thành từng mảnh.
- The review ripped the new policy to shreds. (Bài đánh giá đã phê phán chính sách mới một cách thậm tệ.)
danh từ
- con ngựa còm, con ngựa xấu
- người chơi bời phóng đãng
- chỗ nước xoáy (do nước triều lên và nước triều xuống gặp nhau)
- sự xé, sự xé toạc ra
- vết rách, vết xé dài
ngoại động từ
- xé, xé toạc ra, bóc toạc ra, tạch thủng
- to rip out the liningbóc toạc lớp lót ra
- to have one's belly ripped upbụng bị rách thủng
- chẻ, xẻ dọc (gỗ...)
- dỡ ngói (mái nhà)
- (+ up) gợi lại, khơi lại
- to rip up the pastgợi lại quá khứ
- to rip up a sorrowgợi lại mối buồn
- to rip up an old quarelkhơi lại mối bất hoà cũ
nội động từ
- rách ra, toạc ra, nứt toạc ra
- chạy hết tốc lực
- to let the car ripđể cho ô tô chạy hết tốc lực
- to rip alongchạy hết tốc lực
Idioms
- to rip offxé toạc ra, bóc toạc ra
- to rip putxé ra, bóc ra
- let her (it) rip(thông tục) đừng hâm tốc độ; cứ để cho chạy hết tốc độ
- let things ripcứ để cho mọi sự trôi đi, không việc gì mà phải lo