crosscurrent

Học thuật
Thân thiện
crosscurrent

A small boat navigates a crosscurrent in the river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dòng nước cắt ngang dòng nước khác: Một dòng chảy của nước (trong sông, biển) di chuyển theo hướng khác hoặc ngược lại với dòng chảy chính.
    • Tư tưởng, xu hướng đối lập: Một ý kiến, cảm xúc hoặc khuynh hướng trái ngược với xu hướng chính đang phổ biến trong một nhóm hoặc xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa vật ):

    • Swimmers were warned about the dangerous crosscurrent near the pier. (Những người bơi được cảnh báo về dòng nước cắt ngang nguy hiểm gần bến tàu.)
    • The boat was pulled off course by a strong crosscurrent. (Con thuyền bị kéo lệch hướng bởi một dòng nước cắt ngang mạnh.)
  • Danh từ (nghĩa trừu tượng):

    • There were many crosscurrents of opinion within the committee. ( nhiều luồng ý kiến trái chiều trong ủy ban.)
    • The political debate was shaped by crosscurrents of nationalism and globalism. (Cuộc tranh luận chính trị được định hình bởi những xu hướng đối lập giữa chủ nghĩa dân tộc chủ nghĩa toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A crosscurrent of emotion": Một cảm xúc phức tạp, trái ngược với cảm xúc chủ đạo.

    • Beneath her calm exterior, there was a crosscurrent of anxiety. (Ẩn dưới vẻ ngoài bình tĩnh của ấy một dòng cảm xúc lo lắng trái ngược.)
  • Dùng trong phân tích xã hội: Để mô tả các lực lượng hoặc ý tưởng mâu thuẫn cùng tồn tại.

    • The novel captures the cultural crosscurrents of the era. (Cuốn tiểu thuyết nắm bắt được những xu hướng văn hóa đối lập của thời đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Countercurrent (n): Dòng chảy ngược; xu hướng đối lập. (Từ gần nghĩa, thường có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Undertow (n): Dòng nước ngầm. (Chỉ một dòng nước chảy ngược dưới mặt nước, khác với có thểbề mặt).
  • Riptide (n): Dòng nước xa bờ. (Một loại dòng chảy mạnh nguy hiểm ra khỏi bờ, một dạng cụ thể của dòng chảy phức tạp).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa vật : Conflicting current, transverse current.
  • Nghĩa trừu tượng: Undercurrent (dòng ngầm), conflicting trend, opposing view, countervailing force.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "crosscurrent")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "crosscurrent")

crosscurrent

A small boat navigates a crosscurrent in the river.

Noun
  1. Dòng nước cắt ngang dòng nước khác
  2. Tư tưởng đối lập

Từ đồng nghĩa