counterfeiter

/'kauntə,fitə/
Học thuật
Thân thiện
counterfeiter

A police officer arrests a counterfeiter in a print shop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ làm giả, kẻ làm hàng giả: Một người sản xuất, tạo ra hoặc phân phối các vật phẩm giả mạo, đặc biệt tiền tệ, tài liệu hoặc hàng hóa thương hiệu, với mục đích lừa đảo kiếm lợi bất chính.
    • Kẻ giả mạo: Người giả mạo chữ ký, tác phẩm nghệ thuật hoặc danh tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police arrested a counterfeiter who was making fake banknotes. (Cảnh sát đã bắt giữ một kẻ làm giả đang sản xuất tiền giấy giả.)
    • He was known as a skilled counterfeiter of famous paintings. (Hắn ta được biết đến như một kẻ giả mạo tranh nổi tiếng rất tinh vi.)
    • The government is implementing new measures to catch currency counterfeiters. (Chính phủ đang thực hiện các biện pháp mới để bắt những kẻ làm tiền giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master counterfeiter": kẻ làm giả bậc thầy, chuyên gia giả mạo.
    • The master counterfeiter had evaded authorities for over a decade. (Tên làm giả bậc thầy đã lẩn tránh giới chức trách trong hơn một thập kỷ.)
  • "Notorious counterfeiter": kẻ làm giả khét tiếng.
    • The notorious counterfeiter's network spanned several countries. (Mạng lưới của tên làm giả khét tiếng trải rộng khắp nhiều quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Counterfeit (động từ): làm giả, giả mạo.
    • To counterfeit money is a serious crime. (Làm giả tiền một tội nghiêm trọng.)
  • Counterfeit (tính từ): giả, giả mạo.
    • They seized a shipment of counterfeit goods. (Họ đã thu giữ một hàng hóa giả mạo.)
  • Counterfeiting (danh từ): hành vi làm giả, tội làm giả.
    • He was charged with counterfeiting. (Anh ta bị buộc tội làm giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Forger: kẻ giả mạo (chữ ký, tài liệu).
  • Faker: kẻ làm giả, kẻ giả mạo.
  • Imitator: kẻ bắt chước, người mô phỏng (thường ít mang nghĩa tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "counterfeiter")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "counterfeiter")

counterfeiter

A police officer arrests a counterfeiter in a print shop.

danh từ
  1. kẻ làm giả, kẻ làm giả mạo
  2. kẻ giả vờ, kẻ giả đò

Từ đồng nghĩa