forger
/'fɔ:dʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người giả mạo: Một người tạo ra bản sao giả mạo của một vật có giá trị, đặc biệt là chữ ký, tác phẩm nghệ thuật, tiền tệ hoặc tài liệu, với mục đích lừa đảo.
- Thợ rèn: (Nghĩa cổ hơn hoặc chuyên ngành) Một người thợ làm việc với kim loại bằng cách nung nóng và rèn, đập chúng để tạo hình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Người giả mạo):
- The police arrested the forger who was making fake passports. (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ giả mạo đang làm hộ chiếu giả.)
- He was a skilled forger of famous paintings. (Anh ta là một tay giả mạo tranh nổi tiếng rất tài tình.)
- Danh từ (Thợ rèn):
- The village forger made strong tools for the farmers. (Người thợ rèn trong làng làm những công cụ bền chắc cho nông dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Master forger": Một chuyên gia, bậc thầy trong việc giả mạo.
- The museum was fooled by a master forger's copy of the ancient statue. (Bảo tàng đã bị lừa bởi bản sao của một bậc thầy giả mạo bức tượng cổ.)
- "Check forger": Kẻ chuyên giả mạo séc ngân hàng.
- Banks have sophisticated systems to catch check forgers. (Các ngân hàng có hệ thống tinh vi để bắt những kẻ giả mạo séc.)
Biến thể và từ liên quan
- Forge (Động từ): Giả mạo (chữ ký, tài liệu); Rèn (kim loại).
- He tried to forge his father's signature. (Anh ta đã cố gắng giả mạo chữ ký của cha mình.)
- Forgery (Danh từ): Hành động giả mạo; Vật bị giả mạo.
- The painting was discovered to be a forgery. (Bức tranh được phát hiện là một tác phẩm giả mạo.)
Từ đồng nghĩa
- Counterfeiter: Người làm hàng giả, đặc biệt là tiền giả.
- Falsifier: Người làm sai lệch, giả mạo (thông tin, tài liệu).
- Imitator: Người bắt chước, mô phỏng (có thể không với mục đích xấu).
Cụm từ liên quan
- "To be convicted as a forger": Bị kết tội là kẻ giả mạo.
- He was convicted as a forger and sentenced to prison. (Anh ta bị kết tội là kẻ giả mạo và bị phạt tù.)
danh từ
- thợ rèn
- thợ đóng móng ngựa
- người giả mạo (chữ ký, giấy tờ); người bịa đặt (chuyện)