forger

/'fɔ:dʤə/
danh từ
  1. thợ rèn
  2. thợ đóng móng ngựa
  3. người giả mạo (chữ ký, giấy tờ); người bịa đặt (chuyện)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "forger"

forger
A forger creates a fake signature on an old-looking document.