countermarch

/'kauntəmɑ:tʃ - ,kauntə'mɑ:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
countermarch

The soldiers performed a countermarch on the parade ground.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự hành quân ngược trở lại: Trong quân sự, "countermarch" chỉ một cuộc di chuyển tổ chức của binh lính theo hướng ngược lại hoặc quay trở lại trên cùng một con đường.
    • Sự đảo ngược hướng đi: Hành động đi ngược lại hoặc quay trở lại một cách chủ đích.
  2. Động từ:

    • Hành quân ngược trở lại: Chỉ hành động của một đơn vị quân đội di chuyển theo hướng ngược lại hoặc quay lại trên lộ trình .
    • Đi ngược lại, quay trở lại: Di chuyển theo hướng ngược lại với hướng ban đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The general ordered a countermarch to avoid the enemy's ambush. (Vị tướng ra lệnh một cuộc hành quân ngược trở lại để tránh khỏiphục kích của quân địch.)
    • Their sudden countermarch confused the pursuing forces. (Cuộc hành quân ngược trở lại đột ngột của họ đã làm rối loạn lực lượng đang truy đuổi.)
  • Động từ:

    • The battalion had to countermarch due to the collapsed bridge ahead. (Tiểu đoàn buộc phải hành quân ngược trở lại cây cầu phía trước đã sập.)
    • We countermarched for five miles before finding an alternate path. (Chúng tôi đi ngược trở lại năm dặm trước khi tìm thấy một lối đi khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To execute a countermarch": Thực hiện một cuộc hành quân ngược trở lại (thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc diễu hành trật tự).
    • The drill team practiced how to execute a flawless countermarch. (Đội diễu hành đã luyện tập cách thực hiện một cuộc hành quân ngược trở lại hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Countermove (n): Động thái đối phó, nước cờ phản công.
    • Their countermove was swift and effective. (Động thái đối phó của họ rất nhanh chóng hiệu quả.)
  • Retreat (n/v): Rút lui, rút quân (có thể mang nghĩa tháo chạy, trong khi "countermarch" thường một động thái chiến thuật trật tự).
  • About-face (n): Sự quay ngược 180 độ, sự thay đổi hoàn toàn (có thể dùng cho ý kiến hoặc hướng đi).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Reverse march, about-turn (trong quân sự).
  • Động từ: Retrace one's steps, march back, reverse direction.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong thành ngữ.)

countermarch

The soldiers performed a countermarch on the parade ground.

danh từ
  1. sự đi ngược lại; sự quay trở lại
động từ
  1. đi ngược; quay trở lại

Từ gần giống