countermark

/'kauntəmɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
countermark

A clerk places a countermark on the official document.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu phụ, dấu đóng thêm: Một dấu hiệu, ký hiệu hoặc con dấu được thêm vào một vật (thường kim loại quý, đồ tạo tác, hoặc tài liệu) sau khi dấu chính đã được đóng, nhằm mục đích xác nhận thêm, chỉ ra sự thay đổi quyền sở hữu, hoặc chứng nhận một tiêu chuẩn khác (như hàm lượng kim loại, thuế suất).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The silver cup bore both the maker's mark and a later countermark from the assay office. (Chiếc cốc bạc mang cả dấu của người thợ một dấu phụ sau này từ cơ quan kiểm định.)
    • A countermark on the coin indicated it was revalued during the reign of a new king. (Một dấu đóng thêm trên đồng xu cho thấy đã được định giá lại dưới triều đại của một vị vua mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử/khảo cổ: "Countermark" thường được dùng để mô tả các dấu hiệu trên đồng xu cổ, tiền xu, hoặc đồ bạc, giúp các nhà sử học xác định niên đại, nguồn gốc lưu thông, hoặc các sắc lệnh hoàng gia.
    • The study of countermarks provides insight into ancient economic policies. (Việc nghiên cứu các dấu phụ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chính sách kinh tế thời cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Counterstamp (n): Từ gần nghĩa, chỉ việc đóng dấu hoặc đúc thêm một dấu hiệu lên một đồng xu hoặc vật thể đã hoàn thiện.
  • Hallmark (n): Dấu kiểm định (chính thức) trên kim loại quý, thường được đóng đầu tiên.
  • Punchmark (n): Dấu được đóng bằng cách dập.
Từ đồng nghĩa
  • Secondary mark: Dấu hiệu thứ cấp.
  • Additional stamp: Dấu đóng thêm.
  • Overstamp: Dấu đóng chồng lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "countermark")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "countermark")

countermark

A clerk places a countermark on the official document.

danh từ
  1. dấu phụ, dấu đóng thêm

Từ gần giống