counterplan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kế hoạch đối phó, phản kế: Một kế hoạch được đề ra để chống lại, làm thất bại hoặc vô hiệu hóa một kế hoạch khác, thường là một âm mưu hay chiến lược của đối thủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The general devised a clever counterplan to thwart the enemy's invasion. (Vị tướng đã nghĩ ra một phản kế thông minh để làm thất bại cuộc xâm lược của kẻ thù.)
- Our counterplan was to launch a marketing campaign before our competitor could release their product. (Kế hoạch đối phó của chúng tôi là tung ra một chiến dịch tiếp thị trước khi đối thủ có thể phát hành sản phẩm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to develop/formulate a counterplan": xây dựng/lập ra một kế hoạch đối phó.
- The team spent the night formulating a counterplan to the hostile takeover bid. (Nhóm đã dành cả đêm để lập ra một kế hoạch đối phó với đề nghị mua lại thù địch.)
"as a counterplan to something": như một kế hoạch đối phó với điều gì đó.
- The new policy was introduced as a counterplan to rising inflation. (Chính sách mới được đưa ra như một kế hoạch đối phó với lạm phát gia tăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Counterplot (n): Âm mưu chống lại, phản kế (nghĩa rất gần, thường dùng trong bối cảnh mưu mô, âm mưu).
- Countermeasure (n): Biện pháp đối phó, biện pháp phòng chống (thường rộng hơn, không chỉ là kế hoạch).
- Counterstrategy (n): Chiến lược đối phó.
Từ đồng nghĩa
- Counterplot: phản kế, âm mưu đối phó.
- Countermeasure: biện pháp đối phó.
- Countermove: nước đi đối phó.
- Defensive plan: kế hoạch phòng thủ/phòng ngự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Hành động liên quan thường dùng động từ như "devise a counterplan", "implement a counterplan").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "counterplan").
Noun
- Kẻ chống lại âm mưu, phản kế
- Dùng phản kế để chống lại (một âm mưu...)